tày
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không nhọn, cùn: Dùng để miêu tả vật có đầu hoặc lưỡi không sắc nhọn.
- Bằng, ngang bằng, tương đương: Dùng để so sánh, chỉ sự ngang hàng, tương xứng về mức độ, giá trị hoặc khả năng.
Động từ (cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại):
- Sánh bằng, so được với: Chỉ khả năng có thể so sánh hoặc đạt đến mức độ nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Lưỡi dao này đã mòn, giờ trở nên tày cả rồi. (Lưỡi dao này đã mòn, giờ trở nên cùn cả rồi.)
- Tài năng của anh ấy thật tày trời. (Tài năng của anh ấy thật lớn/đáng kinh ngạc - nghĩa bóng từ "bằng trời".)
- "Yêu thì yêu vậy chẳng tày trưởng nam." (Ca dao) (Yêu thì vẫn yêu vậy, nhưng chẳng bằng/sánh được người con trai trưởng.)
Động từ (cổ):
- "Học buôn học bán cho tày người ta." (Ca dao) (Học buôn học bán cho bằng/ngang với người ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tày đình": Thành ngữ cố định, dùng để nhấn mạnh mức độ rất lớn, nghiêm trọng (thường theo nghĩa tiêu cực).
- Hắn phạm tội tày đình. (Hắn phạm tội rất lớn/trọng tội.)
- "khôn tày": Cách nói cổ, có nghĩa là khôn ngoan không ai sánh bằng.
- Ông ấy già đời, khôn tày lắm. (Ông ấy già đời, khôn ngoan lắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tày đình (thành ngữ): Như đã giải thích ở trên, chỉ mức độ rất lớn.
- Tày trời (cụm từ): Nghĩa bóng, chỉ cái gì đó rất lớn, đáng kinh ngạc (có thể tích cực hoặc tiêu cực).
- Lòng tham của hắn tày trời. (Lòng tham của hắn rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Cùn (tính từ): Không sắc, mòn (nghĩa vật lý).
- Ngang bằng (tính từ): Bằng nhau, tương đương.
- Sánh bằng (động từ): Có thể so sánh ngang hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến với "tày". Từ này chủ yếu kết hợp trong các thành ngữ, cụm từ cố định.
Thành ngữ liên quan
- Tội tày đình: Tội rất nặng, tội lớn.
- Chẳng tày: Không bằng, không sánh được (thường dùng trong so sánh).
- Làm ăn nhỏ lẻ chẳng tày mở công ty. (Làm ăn nhỏ lẻ không bằng mở công ty.)
- t. Không nhọn : Gậy tày.
- t. Bằng : Yêu thì yêu vậy chẳng tày trưởng nam (cd) ; Tội tày đình.