tợp

verb
  1. to gulp, to sip

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tợp"

Từ có nhắc đến "tợp"

tợp
Một người đàn ông tợp một hớp nước sau khi chạy bộ.