tẻ

noun
  1. (gạo tẻ) ordinary rice, plain rice
adj
  1. uninteresting, dull uncronded

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tẻ"

tẻ
Chợ chiều tẻ quá.