u-drive

u-drive

She rented a u-drive at the airport for her vacation.

Định nghĩa

Danh từ: - Xe ô tô tự lái thuê: "u-drive" chỉ một loại xe hơi được cho thuê để người thuê tự lái, thay vì tài xế riêng. Đây một thuật ngữ ít phổ biến hơn "rental car" hoặc "hire car", thường được dùng trong tiếng Anh không chính thức.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã nhận một chiếc xe tự lái thuê tại sân bay lái đến khách sạn của mình.)
  • (Anh ấy đã thuê một chiếc xe tự lái cho chuyến đi đường dài xuyên quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rent a u-drive": thuê một chiếc xe tự lái.

    • It is cheaper to rent a u-drive than to take a taxi everywhere. (Thuê một chiếc xe tự lái rẻ hơn so với đi taxi mọi nơi.)
  • "u-drive service": dịch vụ cho thuê xe tự lái.

    • The u-drive service at the airport offers a wide range of vehicles. (Dịch vụ cho thuê xe tự lái tại sân bay cung cấp nhiều loại xe khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • U-drive (adj): liên quan đến xe tự lái thuê.

    • The u-drive company has a good reputation. (Công ty cho thuê xe tự lái uy tín tốt.)
  • Rental car (danh từ): xe cho thuê (phổ biến hơn).

    • We booked a rental car for our vacation. (Chúng tôi đã đặt một chiếc xe cho thuê cho kỳ nghỉ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Hire car: xe cho thuê (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Self-drive car: xe tự lái (thuật ngữ tương tự).
  • Rent-a-car: dịch vụ cho thuê xe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drive off: lái xe đi.

    • After getting the u-drive, she drove off to the city center. (Sau khi nhận được xe tự lái, ấy đã lái xe đến trung tâm thành phố.)
  • Pick up (a u-drive): nhận xe (từ dịch vụ cho thuê).

    • You can pick up your u-drive at the airport counter. (Bạn có thể nhận xe tự lái của mình tại quầy sân bay.)
Thành ngữ liên quan
  • To take the wheel: cầm lái, bắt đầu lái xe.

    • She took the wheel of the u-drive as soon as they left the parking lot. ( ấy đã cầm lái chiếc xe tự lái ngay khi họ rời bãi đỗ xe.)
  • To hit the road: bắt đầu chuyến đi đường dài.

    • They hit the road in their u-drive early in the morning. (Họ bắt đầu chuyến đi đường dài trên chiếc xe tự lái của mình vào sáng sớm.)