uhf

Định nghĩa

Danh từ:
- Dải tần siêu cao (300 đến 3000 megahertz): "uhf" viết tắt của "Ultra High Frequency" (tần số siêu cao), dùng để chỉ một dải tần sốtuyến từ 300 MHz đến 3000 MHz, thường được sử dụng trong truyền hình, điện thoại di động, các thiết bị liên lạc không dây.

dụ sử dụng
  • (Tín hiệu truyền hình được phát sóng trên dải tần uhf.)
  • (Nhiều điện thoại không dây hoạt động trong dải tần uhf.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uhf receiver": máy thu tín hiệu dải tần siêu cao. (Máy thu uhf có thể bắt được tín hiệu từ các đài xa.)
  • "uhf antenna": ăng-ten dải tần siêu cao. (Cần một ăng-ten uhf để chất lượng thu sóng tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • UHF (viết tắt): dạng viết tắt phổ biến của "uhf". (Dải tần UHF được sử dụng cho truyền hình kỹ thuật số.)
  • VHF (Very High Frequency): dải tần rất cao (30–300 MHz), thường được so sánh với uhf. (Tín hiệu VHF truyền xa hơn tín hiệu uhf ở khu vực thoáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ultra High Frequency: tên đầy đủ của uhf. (Tần số siêu cao được sử dụng cho radar liên lạc.)
  • Dải tần siêu cao: thuật ngữ tiếng Việt tương đương. (Dải tần siêu cao hỗ trợ truyền dữ liệu tốc độ cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tune into uhf: điều chỉnh để bắt sóng uhf. (Bạn cần điều chỉnh sang dải uhf để xem kênh đó.)
Thành ngữ liên quan
  • In the uhf spectrum: trong phổ tần uhf. (Các công nghệ mới đang được phát triển trong phổ tần uhf.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

uhf
A radio technician adjusts the UHF antenna on a rooftop.