if
/if/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Liên từ:
- Nếu, nếu như: Dùng để giới thiệu một điều kiện cần được thỏa mãn để sự việc khác xảy ra hoặc đúng.
- Có... không, không biết... có không: Dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ thể hiện sự nghi vấn hoặc không chắc chắn.
- Bất kỳ lúc nào, mỗi khi: Dùng để diễn tả một tình huống lặp đi lặp lại, khi điều kiện xảy ra thì hành động khác cũng xảy ra.
- Giá mà: Dùng để diễn tả một mong ước hoặc tình huống giả định không có thật, thường đi với "only".
- Cho rằng, dù là: Dùng để thừa nhận một sự thật (thường là một sự thật nhỏ) trước khi đưa ra một nhận xét khác.
Danh từ:
- Sự "nếu", sự giả dụ, điều kiện: Chỉ một giả định, một điều kiện không chắc chắn hoặc sự do dự.
Ví dụ sử dụng
Liên từ (Nếu):
- If you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ thi đỗ.)
- Call me if you need any help. (Hãy gọi cho tôi nếu bạn cần giúp đỡ.)
Liên từ (Có... không):
- I don't know if she will come. (Tôi không biết cô ấy có đến không.)
- Can you tell me if this is the right way? (Bạn có thể nói cho tôi biết đây có phải là đường đúng không?)
Liên từ (Bất kỳ lúc nào):
- If I feel tired, I take a short break. (Bất kỳ lúc nào tôi thấy mệt, tôi sẽ nghỉ ngơi một chút.)
Liên từ (Giá mà):
- If only I had more time! (Giá mà tôi có thêm thời gian!)
Liên từ (Cho rằng, dù là):
- If he was late, it was because of the traffic. (Cho rằng anh ấy đến muộn, thì đó là do tắc đường.)
Danh từ:
- His plan is full of ifs and buts. (Kế hoạch của anh ta đầy những điều kiện "nếu" và "nhưng".)
Các cách sử dụng nâng cao
"as if" / "as though": như thể là, cứ như là.
- He acts as if he owns the place. (Anh ta cư xử như thể anh ta sở hữu nơi này.)
"even if": ngay cả khi, cho dù.
- I will go even if it rains. (Tôi vẫn sẽ đi ngay cả khi trời mưa.)
"if any": nếu có (chút nào).
- There are few mistakes, if any. (Có rất ít lỗi, nếu có.)
"if necessary": nếu cần thiết.
- We can stay longer if necessary. (Chúng ta có thể ở lại lâu hơn nếu cần.)
Biến thể và từ gần giống
Conditional (adj): có điều kiện, thuộc về điều kiện.
- This is a conditional agreement. (Đây là một thỏa thuận có điều kiện.)
Provided (that) / Providing (that) (liên từ): với điều kiện là, miễn là.
- You can go out, provided that you finish your homework. (Con có thể ra ngoài, với điều kiện là con hoàn thành bài tập.)
Từ đồng nghĩa
- In case: trong trường hợp.
- Assuming (that): giả sử rằng.
- On condition that: với điều kiện là.
Thành ngữ liên quan
If I were you: Nếu tôi là bạn (dùng để đưa ra lời khuyên).
- If I were you, I would apologize. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi.)
If worst comes to worst: Trong tình huống xấu nhất.
- If worst comes to worst, we can cancel the trip. (Trong tình huống xấu nhất, chúng ta có thể hủy chuyến đi.)
If and when: Khi và nếu (nhấn mạnh sự không chắc chắn).
- We'll deal with that problem if and when it arises. (Chúng ta sẽ giải quyết vấn đề đó khi và nếu nó phát sinh.)
If so: Nếu vậy.
- Are you coming? If so, I'll wait. (Bạn có đến không? Nếu vậy, tôi sẽ đợi.)
If not: Nếu không.
- Finish your work by 5 PM, if not earlier. (Hãy hoàn thành công việc trước 5 giờ chiều, nếu không thì sớm hơn.)
liên từ
- nếu, nếu như
- if you wishnếu anh muốn
- I were you, I wouldn't do thatnếu là anh thì tôi không làm điều đó
- có... không, có... chăng, không biết... có không
- I wonder if he is at hometôi tự hỏi không biết ông ấy có nhà không
- bất kỳ lúc nào
- if I feel any doubt, I enquirebất kỳ lúc nào tôi ngờ vực là tôi hỏi ngay
- giá mà
- oh, if he could only come!ồ, giá mà anh ấy đến được bây giờ
- cho rằng, dù là
- if it was wrong, it was at least meant wellcho rằng là sai đi thì ít nhất cũng co ngụ ý tốt
Idioms
- as if(xem) as
- even if(xem) even
danh từ
- sự "nếu, sự" giá mà "; sự giả dụ
- I will have no " ifs "tôi không tán thành cái lối "nếu thế này, nếu thế khác"
- if ifs and ans were pots ans panscứ nếu thế này, nếu thế khác thì việc gì mà chẳng ốm