uv
Danh từ (viết tắt của "ultraviolet" - tia cực tím): - Bức xạ tia cực tím: "uv" dùng để chỉ loại bức xạ nằm trong dải tử ngoại, có bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhưng dài hơn tia X. Đây là một dạng bức xạ điện từ mà mắt người không nhìn thấy được. - Tia cực tím: Trong ngữ cảnh thông thường, "uv" được dùng để nói về các tia có hại hoặc có lợi từ mặt trời, thường được nhắc đến trong các sản phẩm chống nắng hoặc thiết bị khử trùng.
- (Bức xạ tia cực tím từ mặt trời có thể làm hỏng da của bạn.)
- (Kem chống nắng giúp bảo vệ khỏi tia cực tím.)
- (Đèn tia cực tím được dùng để khử trùng nước.)
- "UV index": chỉ số tia cực tím, đo mức độ nguy hiểm của tia UV từ mặt trời.
- Check the UV index before going outside. (Kiểm tra chỉ số tia cực tím trước khi ra ngoài.)
- "UV light": ánh sáng cực tím, thường được dùng trong khoa học hoặc y học.
- UV light can kill bacteria and viruses. (Ánh sáng cực tím có thể tiêu diệt vi khuẩn và virus.)
- "UV protection": sự bảo vệ khỏi tia cực tím.
- This umbrella offers UV protection. (Chiếc ô này cung cấp khả năng bảo vệ khỏi tia cực tím.)
- Ultraviolet (adj): thuộc về tia cực tím.
- Ultraviolet radiation is invisible to the human eye. (Bức xạ tia cực tím là vô hình với mắt người.)
- UV-A (danh từ): tia cực tím loại A, bước sóng dài hơn, thường liên quan đến lão hóa da.
- UV-B (danh từ): tia cực tím loại B, bước sóng ngắn hơn, thường gây cháy nắng.
- Tia tử ngoại: thuật ngữ tiếng Việt tương đương với "ultraviolet".
- Bức xạ cực tím: cách gọi khác của "ultraviolet radiation".
Không có phrasal verbs trực tiếp với "uv", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Expose to UV: tiếp xúc với tia cực tím. - Prolonged exposure to UV can cause eye damage. (Tiếp xúc kéo dài với tia cực tím có thể gây hại cho mắt.)
Không có thành ngữ phổ biến với "uv". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có cụm: - "Under UV light": dưới ánh sáng cực tím. - Some minerals glow under UV light. (Một số khoáng chất phát sáng dưới ánh sáng cực tím.)