oof

/u:f/
Học thuật
Thân thiện
oof

A friend hands over a wad of oof to pay for the concert tickets.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Tiền, của, ngân: "Oof" một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, để chỉ tiền bạc, của cải hoặc tài chính nói chung. Từ này sắc thái không trang trọng thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to earn some oof to pay the rent. (Tôi cần kiếm chút tiền để trả tiền thuê nhà.)
    • He's got a lot of oof after selling his startup. (Anh ta rất nhiều tiền sau khi bán công ty khởi nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be out of oof": hết tiền, không còn một xu dính túi.

    • Sorry, I can't go out tonight. I'm completely out of oof. (Xin lỗi, tối nay tôi không đi chơi được. Tôi hoàn toàn hết tiền rồi.)
  • "to make oof": kiếm tiền.

    • He found a clever way to make oof online. (Anh ta tìm ra một cách thông minh để kiếm tiền trực tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Ooftish (n, từ lóng cổ): một biến thể hơn của "oof", cũng có nghĩa tiền bạc.
Từ đồng nghĩa
  • Cash: tiền mặt.
  • Dough: tiền (từ lóng).
  • Bread: tiền (từ lóng).
  • Moolah: tiền (từ lóng).
oof

A friend hands over a wad of oof to pay for the concert tickets.

danh từ
  1. (từ lóng) tiền, của, ngân