whiff
/wif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Luồng (không khí, khói, hơi) nhẹ và ngắn: Một lượng nhỏ không khí, khói hoặc mùi di chuyển trong không gian.
- Hơi, mùi thoảng qua: Một dấu hiệu rất nhẹ hoặc thoáng qua của một mùi hoặc ý tưởng nào đó.
- (Thể thao, bóng chày): Một cú đánh hụt, đặc biệt là cú đánh thứ ba dẫn đến bị loại (strikeout).
Động từ:
- Thổi nhẹ, phả ra từng luồng: Hành động thổi hoặc di chuyển một cách nhẹ nhàng, như một luồng gió.
- Ngửi thấy, đánh hơi: Hành động hít vào để ngửi một mùi gì đó.
- Hút (thuốc): Hành động hút thuốc lá, xì gà hoặc tẩu một cách nhẹ nhàng.
- (Thể thao, bóng chày) Đánh hụt: Hành động vung gậy nhưng không đánh trúng bóng, đặc biệt là cho cú đánh thứ ba.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A whiff of fresh air came through the window. (Một luồng không khí trong lành thoảng qua cửa sổ.)
- I caught a whiff of perfume as she walked by. (Tôi ngửi thấy một hơi nước hoa thoảng qua khi cô ấy đi ngang.)
- The batter struck out with a final whiff. (Người đánh bóng bị loại với một cú đánh hụt cuối cùng.)
Động từ:
- The breeze whiffed through the trees. (Làn gió nhẹ thổi xuyên qua các tán cây.)
- He whiffed the scent of the flowers. (Anh ấy ngửi thấy mùi hương của những bông hoa.)
- She likes to whiff her pipe in the evening. (Cô ấy thích hút tẩu vào buổi tối.)
- He whiffed at the third pitch and was called out. (Anh ta đánh hụt quả bóng thứ ba và bị tính là loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take a whiff": hít một hơi (để ngửi).
- He took a whiff of the milk to see if it was fresh. (Anh ấy hít một hơi sữa để xem nó còn tươi không.)
"a whiff of scandal": một dấu hiệu thoáng qua của scandal.
- The politician's resignation had a whiff of scandal about it. (Việc từ chức của chính trị gia đó có mùi scandal.)
Biến thể và từ gần giống
- Whiffy (tính từ, thông tục): có mùi hôi, khó chịu.
- The room was a bit whiffy after the party. (Căn phòng hơi có mùi sau bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (luồng/hơi): Puff (hơi, làn), breath (hơi thở), hint (gợi ý, thoáng qua), trace (dấu vết).
- Động từ (ngửi): Sniff (hít, ngửi), inhale (hít vào).
- Động từ (đánh hụt): Miss (hụt, trượt), strike out (đánh hụt bị loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Whiff out: (làm) tắt đi bằng một luồng hơi.
- He whiffed out the candle with a quick puff. (Anh ấy thổi tắt ngọn nến bằng một hơi nhanh.)
Thành ngữ liên quan
- Not a whiff: Không một chút dấu hiệu nào.
- There's not a whiff of evidence to support his claim. (Không có một chút bằng chứng nào để ủng hộ tuyên bố của anh ta.)
danh từ
- (động vật học) cá bn
danh từ
- luồng, hi
- a whiff of air (smoke, wind)một luồng không khí (khói, gió)
- he took up his pipe to have a few whiffsanh ta cầm cái điếu lên để hút một vài hi
- (hàng hi) xuồng nhẹ
- (thông tục) điếu xì gà nhỏ
động từ
- phát ra từng luồng nhẹ, thổi nhẹ
- to ra một mùi nhẹ