uk

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (viết tắt):
    • Vương quốc Liên hiệp Anh Bắc Ireland (United Kingdom): "UK" từ viết tắt của "United Kingdom", chỉ một quốc gia chủ quyền nằmphía tây bắc châu Âu, bao gồm Anh, Scotland, Wales Bắc Ireland. Từ này thường được dùng trong văn bản chính thức, tin tức, hoặc giao tiếp hàng ngày để chỉ quốc gia này.
dụ sử dụng
  • ( ấy chuyển đến Vương quốc Anh để học tập.)
  • (Vương quốc Liên hiệp Anh thành viên của Liên Hợp Quốc.)
  • (Tôi chưa từng đến thăm Vương quốc Anh trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong địa chỉ: "UK" thường xuất hiệncuối địa chỉ thư tín quốc tế để chỉ quốc gia.

    • Send the package to London, UK. (Gửi gói hàng đến London, Vương quốc Anh.)
  • Dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế: "UK" thường được dùng để thảo luận về chính sách, GDP, hoặc các vấn đề xã hội.

    • The UK economy is heavily dependent on services. (Nền kinh tế Vương quốc Anh phụ thuộc nhiều vào dịch vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • United Kingdom (danh từ đầy đủ): Vương quốc Liên hiệp Anh Bắc Ireland.
    • The United Kingdom includes four countries. (Vương quốc Liên hiệp Anh bao gồm bốn quốc gia.)
  • Great Britain (danh từ): Chỉ đảo lớn gồm Anh, Scotland Wales (không bao gồm Bắc Ireland).
    • Great Britain is the largest island in the British Isles. (Đảo Anh hòn đảo lớn nhất trong Quần đảo Anh.)
  • Britain (danh từ): Thường dùng không chính thức để chỉ Vương quốc Anh.
    • Britain has a rich history. (Nước Anh một lịch sử phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • United Kingdom: Vương quốc Liên hiệp Anh (tên đầy đủ, trang trọng hơn).
  • Britain: Nước Anh (thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
  • GB: Viết tắt của Great Britain (ít dùng hơn, thường thấy trong biển số xe hoặc quốc gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "UK" danh từ riêng viết tắt, không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "The UK and the US": Thành ngữ chỉ sự so sánh hoặc hợp tác giữa Vương quốc Anh Hoa Kỳ.
    • The UK and the US have a special relationship. (Vương quốc Anh Hoa Kỳ mối quan hệ đặc biệt.)
  • "Made in the UK": Nhãn hiệu chỉ sản phẩm được sản xuất tại Vương quốc Anh.
    • This car is made in the UK. (Chiếc xe này được sản xuất tại Vương quốc Anh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

uk
The UK is a country made up of four nations.