juke

juke

A football player uses a quick juke to get past the defender.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Động tác giả trong bóng bầu dục: "juke" chỉ một động tác lừa đối thủ, thường di chuyển nhanh đổi hướng đột ngột để né tránh hoặc vượt qua cầu thủ phòng ngự.
    • Quán nhỏ ven đường: "juke" còn dùng để chỉ một quán ăn, uống, nhảy nhót nhỏmiền đông nam Hoa Kỳ, thường máy hát tự động (jukebox).
  2. Động từ:

    • Lừa đối thủ bằng động tác giả: Trong thể thao, "juke" hành động thực hiện một động tác giả để đánh lừa đối thủ, đặc biệt trong bóng bầu dục hoặc bóng rổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The running back used a quick juke to avoid the linebacker. (Tiền vệ chạy đã dùng một động tác giả nhanh để né tránh hậu vệ phòng ngự.)
    • We stopped at a juke for some fried chicken and music. (Chúng tôi ghé vào một quán nhỏ ven đường để ăn rán nghe nhạc.)
  • Động từ:

    • He juked the defender and scored a touchdown. (Anh ấy đã lừa hậu vệ bằng động tác giả ghi bàn thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to juke someone out": lừa ai đó hoàn toàn bằng động tác giả.

    • The point guard juked his opponent out of his shoes. (Hậu vệ dẫn bóng đã lừa đối thủ đến mất giày.)
  • "juking motion": chuyển động giả trong thể thao.

    • His juking motion was so convincing that the defender fell for it. (Chuyển động giả của anh ấy thuyết phục đến nỗi hậu vệ đã mắc bẫy.)
Biến thể từ gần giống
  • Juke joint (n): quán nhỏ ven đường nhạc khiêu vũ.

    • The juke joint was famous for its live blues music. (Quán nhỏ ven đường nổi tiếng với nhạc blues trực tiếp.)
  • Jukebox (n): máy hát tự động.

    • He put a coin in the jukebox to play his favorite song. (Anh ấy bỏ một đồng xu vào máy hát tự động để chơi bài hát yêu thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Fake (n/động từ): động tác giả, lừa.
    • He made a fake to the left and then ran to the right. (Anh ấy làm động tác giả sang trái rồi chạy sang phải.)
  • Deke (n/động từ): động tác giả (từ lóng trong khúc côn cầu bóng bầu dục).
    • The player used a deke to get past the goalie. (Cầu thủ dùng động tác giả để vượt qua thủ môn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Juke out: lừa ai bằng động tác giả.
    • He juked out the defender and made a pass. (Anh ấy lừa hậu vệ bằng động tác giả thực hiện đường chuyền.)
Thành ngữ liên quan
  • Juke and jive: hành vi lừa dối hoặc tránh trách nhiệm (thường dùng trong tiếng lóng).
    • Stop all this juke and jive and tell me the truth. (Ngừng mấy trò lừa dối này lại nói cho tôi sự thật.)