dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

umbo

Words Containing "umbo"

american columbo
baron alexander von humboldt
baron friedrich heinrich alexander von humboldt
baron karl wilhelm von humboldt
baron wilhelm von humboldt
bumbo
bumboat
circumboreal
columbo
dalton trumbo
genus nelumbo
gumbo
gumboil
gumbo-limbo
gumbo soil
humboldt
humboldt current
jumbo
jumbojet
jumbo jet
lumbosacral
mumbo jumbo
plumbous
thingumbob
umbones
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...