unused

/' n'ju:zd/
Học thuật
Thân thiện
unused

The envelope remained unused on the desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được dùng, chưa dùng đến: Chỉ trạng thái của một vật chưa bao giờ được sử dụng hoặc không còn được sử dụng.
    • Không quen, không thạo: Chỉ trạng thái của một người không kinh nghiệm hoặc không quen với một việc, tình huống, hoặc cảm giác nào đó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "không được dùng, chưa dùng đến":

    • The attic was full of unused furniture. (Gác mái chứa đầy đồ đạc không dùng đến.)
    • She bought an unused notebook for the new semester. ( ấy mua một quyển sổ chưa dùng đến cho học kỳ mới.)
  • Nghĩa "không quen, không thạo":

    • His hands were unused to hard labor. (Đôi tay anh ấy không quen với lao động nặng nhọc.)
    • I am unused to such cold weather. (Tôi không quen với thời tiết lạnh như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unused to something/doing something": không quen với điều /làm việc .

    • She was unused to speaking in public. ( ấy không quen phát biểu trước công chúng.)
  • "to lie unused": nằm không, không được sử dụng.

    • The old factory has lain unused for years. (Nhà máy đã bỏ không nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Disused (adj): không còn được sử dụng, bị bỏ hoang (thường chỉ nơi chốn, công trình).

    • They explored a disused railway tunnel. (Họ khám phá một đường hầm đường sắt bị bỏ hoang.)
  • Unaccustomed (adj): không quen, lạ lẫm (gần nghĩa với "unused" khi chỉ trạng thái không quen).

    • He was unaccustomed to failure. (Anh ta không quen với thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "không dùng đến": New, fresh, untouched, idle, dormant.
  • Nghĩa "không quen": Unaccustomed, unfamiliar, inexperienced, new to.
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa "không dùng đến": Used, worn, second-hand, utilized.
  • Nghĩa "không quen": Accustomed, used to, familiar with, experienced in.
unused

The envelope remained unused on the desk.

tính từ
  1. không dùng; chưa dùng đến
  2. không quen

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "unused"