unease
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bất an, cảm giác lo lắng: "unease" chỉ trạng thái tâm lý không thoải mái, lo lắng hoặc căng thẳng, thường không có nguyên nhân rõ ràng.
- Sự khó chịu về thể chất: "unease" cũng có thể mô tả cảm giác khó chịu nhẹ về thể chất, như buồn nôn hoặc mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
- Sự bất an:
- She felt a growing sense of unease as the meeting went on. (Cô ấy cảm thấy một cảm giác bất an ngày càng tăng khi cuộc họp tiếp diễn.)
- Sự khó chịu về thể chất:
- The patient complained of unease in his stomach after the meal. (Bệnh nhân phàn nàn về sự khó chịu trong dạ dày sau bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a feeling of unease": một cảm giác bất an.
- There was a palpable feeling of unease among the crowd. (Có một cảm giác bất an rõ rệt trong đám đông.)
- "to cause unease": gây ra sự bất an.
- The sudden change in plans caused unease among the team. (Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch gây ra sự bất an trong nhóm.)
- "to express unease": bày tỏ sự bất an.
- He expressed his unease about the new policy. (Anh ấy bày tỏ sự bất an về chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Uneasy (adj): bất an, lo lắng.
- She felt uneasy walking alone at night. (Cô ấy cảm thấy bất an khi đi một mình vào ban đêm.)
- Uneasiness (n): sự bất an, tình trạng bất an.
- The uneasiness in the room was obvious. (Sự bất an trong phòng là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Anxiety: sự lo lắng.
- Discomfort: sự khó chịu.
- Restlessness: sự bồn chồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be filled with unease: tràn ngập sự bất an.
- The detective was filled with unease as he entered the dark house. (Thám tử tràn ngập sự bất an khi bước vào ngôi nhà tối tăm.)
- To put someone at unease: làm ai đó cảm thấy bất an.
- His constant staring put her at unease. (Việc anh ta nhìn chằm chằm liên tục làm cô ấy cảm thấy bất an.)
Thành ngữ liên quan
- To have a sense of unease: có một cảm giác bất an.
- She had a sense of unease that something was wrong. (Cô ấy có một cảm giác bất an rằng có điều gì đó không ổn.)
- A feeling of unease: một cảm giác bất an (thường dùng trong văn viết).
- A feeling of unease settled over the group as the storm approached. (Một cảm giác bất an bao trùm lên nhóm khi cơn bão đến gần.)
