ingle
/'iɳgl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lửa (cháy trong) lò sưởi: "ingle" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ ngọn lửa đang cháy bên trong một lò sưởi.
- Lò sưởi: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể dùng để chỉ chính cái lò sưởi, nơi có ngọn lửa đang cháy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He sat by the ingle, warming his hands. (Anh ấy ngồi bên lò sưởi, sưởi ấm đôi tay.)
- The cat curled up near the comforting ingle. (Con mèo cuộn tròn gần ngọn lửa ấm áp trong lò sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "by the ingle": bên cạnh lò sưởi, một cách diễn đạt cổ điển để miêu tả việc ngồi gần nơi ấm áp và an toàn.
- The old man told stories by the ingle. (Ông lão kể chuyện bên lò sưởi.)
Biến thể và từ gần giống
- Inglenook (n): Góc lò sưởi, một góc nhỏ kế bên lò sưởi, thường là nơi ngồi.
- She read her book in the cozy inglenook. (Cô ấy đọc sách trong góc lò sưởi ấm cúng.)
Từ đồng nghĩa
- Fireplace: Lò sưởi (từ hiện đại và phổ biến hơn).
- Hearth: Bệ lò sưởi, lòng lò sưởi (thường chỉ phần sàn hoặc khu vực xung quanh lò).
Lưu ý
- "Ingle" là một từ có tính văn học và cổ xưa. Trong hầu hết các trường hợp giao tiếp hiện đại, người ta sử dụng các từ như "fireplace" hoặc "fire" thay thế. Từ này thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học cổ điển để tạo không khí ấm cúng, cổ kính.
danh từ
- lửa (cháy trong) lò sưởi
- lò sưởi