unhand

/ʌn'hænd/
Học thuật
Thân thiện
unhand

He unhands the delicate vase to place it on the shelf.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Buông ra, thả ra, rời tay ra: Hành động ngừng giữ, nắm hoặc chạm vào ai đó hoặc thứ đó bằng tay, thường được dùng như một mệnh lệnh hoặc yêu cầu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • "Unhand me, you villain!" she cried. ("Hãy buông ta ra, tênlại!" ấy kêu lên.)
    • The guard was ordered to unhand the prisoner. (Người lính gác được lệnh phải thả nhân ra.)
    • He reluctantly unhanded the precious artifact. (Anh ta miễn cưỡng buông cổ vật quý giá ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái cổ điển, trang trọng hoặc kịch tính. thường xuất hiện trong văn học cổ điển, kịch, phim lịch sử hoặc khi ai đó muốn nói một cách nhấn mạnh, hài hước.
    • In the old novel, the hero would often say, "Unhand that lady!" (Trong cuốn tiểu thuyết cổ, người anh hùng thường nói, "Hãy buông người phụ nữ đó ra!")
Biến thể từ gần giống
  • Let go (of) (v): Thả ra, buông ra (cách nói thông dụng, hiện đại hơn).
  • Release (v): Thả ra, phóng thích.
  • Relinquish (v): Từ bỏ, buông bỏ (thường dùng cho quyền lợi, quyền sở hữu).
Từ đồng nghĩa
  • Let go: Buông ra, thả ra.
  • Release: Thả ra.
  • Loose: Nới lỏng, thả lỏng.
Từ trái nghĩa
  • Grasp: Nắm chặt.
  • Seize: Chộp lấy, tóm lấy.
  • Hold: Giữ, nắm.
unhand

He unhands the delicate vase to place it on the shelf.

ngoại động từ
  1. cho đi, thả ra, buông ra

Từ gần giống