deliberate

/di'libərit/
Học thuật
Thân thiện
deliberate

The judge made a deliberate decision after careful thought.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • suy nghĩ cân nhắc, thận trọng: Chỉ hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách cẩn thận, không vội vàng, sau khi đã suy nghĩ kỹ.
    • Cố ý, chủ tâm: Chỉ một hành động được thực hiện một cách ý thức mục đích rõ ràng, không phải ngẫu nhiên hoặc vô tình.
    • Khoan thai, thong thả: Chỉ một cách thức di chuyển hoặc hành động chậm rãi, không vội vã.
  2. Động từ:

    • Cân nhắc kỹ càng, suy nghĩ chín chắn: Hành động suy nghĩ thấu đáo về một vấn đề trước khi quyết định.
    • Thảo luận, bàn bạc kỹ lưỡng: Hành động trao đổi ý kiến một cách chi tiết nghiêm túc về một vấn đề.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She spoke in a slow and deliberate manner. ( ấy nói chuyện một cách chậm rãi suy nghĩ cân nhắc.)
    • The damage to the property was deliberate. (Thiệt hại đối với tài sản chủ tâm.)
    • He took a few deliberate steps towards the door. (Anh ấy bước vài bước khoan thai về phía cửa.)
  • Động từ:

    • The jury will deliberate for several hours before reaching a verdict. (Bồi thẩm đoàn sẽ cân nhắc trong vài giờ trước khi đưa ra phán quyết.)
    • The committee is deliberating the proposed changes. (Ủy ban đang thảo luận kỹ lưỡng về những thay đổi được đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with deliberate speed": với tốc độ chủ ý, thường chậm rãi cẩn thận.

    • The government is moving with deliberate speed on this issue. (Chính phủ đang hành động với tốc độ chủ ý về vấn đề này.)
  • "a deliberate act": một hành động chủ tâm.

    • The court ruled it was a deliberate act of vandalism. (Tòa án phán quyết rằng đó một hành động phá hoại chủ tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Deliberately (trạng từ): một cách cố ý, chủ tâm; một cách thận trọng.

    • He deliberately ignored my question. (Anh ấy cố ý phớt lờ câu hỏi của tôi.)
  • Deliberation (danh từ): sự cân nhắc kỹ lưỡng; sự thảo luận.

    • After much deliberation, they decided to accept the offer. (Sau nhiều lần cân nhắc, họ quyết định chấp nhận lời đề nghị.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Intentional: cố ý, chủ đích.
    • Calculated: được tính toán kỹ, chủ ý.
    • Measured: chừng mực, được cân nhắc.
  • Động từ:
    • Consider: cân nhắc, xem xét.
    • Ponder: suy ngẫm.
    • Debate: tranh luận, thảo luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deliberate on/upon/over/about something: bàn bạc, suy nghĩ kỹ về điều đó.
    • We need to deliberate on the consequences before acting. (Chúng ta cần suy nghĩ kỹ về hậu quả trước khi hành động.)
Thành ngữ liên quan
  • To be deliberate in one's speech/actions: ăn nói/hành động một cách thận trọng, suy nghĩ.
    • As a diplomat, he is always deliberate in his speech. ( một nhà ngoại giao, ông ấy luôn ăn nói thận trọng.)
deliberate

The judge made a deliberate decision after careful thought.

tính từ
  1. suy nghĩ cân nhắc; thận trọng
    • to be deliberate in speech
      ăn nói suy nghĩ cân nhắc
    • a deliberate statement
      lời tuyên bố thận trọng
  2. tính toán, cố ý, chủ tâm
    • a deliberate lie
      lời nói dối cố ý
  3. thong thả, khoan thai, không vội vàng
    • to walk with deliberate steps
      đi những bước khoan thai
động từ
  1. cân nhắc kỹ càng; suy nghĩ chín chắn
  2. trao đổi kỹ lưỡng, thảo luận kỹ lưỡng, bàn bạc kỹ lưỡng
    • to deliberate an (upon, over, about) a matter
      bàn bạc kỹ lưỡng về một vấn đề