deliberate
/di'libərit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có suy nghĩ cân nhắc, thận trọng: Chỉ hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách cẩn thận, không vội vàng, sau khi đã suy nghĩ kỹ.
- Cố ý, có chủ tâm: Chỉ một hành động được thực hiện một cách có ý thức và có mục đích rõ ràng, không phải ngẫu nhiên hoặc vô tình.
- Khoan thai, thong thả: Chỉ một cách thức di chuyển hoặc hành động chậm rãi, không vội vã.
Động từ:
- Cân nhắc kỹ càng, suy nghĩ chín chắn: Hành động suy nghĩ thấu đáo về một vấn đề trước khi quyết định.
- Thảo luận, bàn bạc kỹ lưỡng: Hành động trao đổi ý kiến một cách chi tiết và nghiêm túc về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She spoke in a slow and deliberate manner. (Cô ấy nói chuyện một cách chậm rãi và có suy nghĩ cân nhắc.)
- The damage to the property was deliberate. (Thiệt hại đối với tài sản là có chủ tâm.)
- He took a few deliberate steps towards the door. (Anh ấy bước vài bước khoan thai về phía cửa.)
Động từ:
- The jury will deliberate for several hours before reaching a verdict. (Bồi thẩm đoàn sẽ cân nhắc trong vài giờ trước khi đưa ra phán quyết.)
- The committee is deliberating the proposed changes. (Ủy ban đang thảo luận kỹ lưỡng về những thay đổi được đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with deliberate speed": với tốc độ có chủ ý, thường là chậm rãi và cẩn thận.
- The government is moving with deliberate speed on this issue. (Chính phủ đang hành động với tốc độ có chủ ý về vấn đề này.)
"a deliberate act": một hành động có chủ tâm.
- The court ruled it was a deliberate act of vandalism. (Tòa án phán quyết rằng đó là một hành động phá hoại có chủ tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Deliberately (trạng từ): một cách cố ý, có chủ tâm; một cách thận trọng.
- He deliberately ignored my question. (Anh ấy cố ý phớt lờ câu hỏi của tôi.)
Deliberation (danh từ): sự cân nhắc kỹ lưỡng; sự thảo luận.
- After much deliberation, they decided to accept the offer. (Sau nhiều lần cân nhắc, họ quyết định chấp nhận lời đề nghị.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Intentional: cố ý, có chủ đích.
- Calculated: được tính toán kỹ, có chủ ý.
- Measured: có chừng mực, được cân nhắc.
- Động từ:
- Consider: cân nhắc, xem xét.
- Ponder: suy ngẫm.
- Debate: tranh luận, thảo luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deliberate on/upon/over/about something: bàn bạc, suy nghĩ kỹ về điều gì đó.
- We need to deliberate on the consequences before acting. (Chúng ta cần suy nghĩ kỹ về hậu quả trước khi hành động.)
Thành ngữ liên quan
- To be deliberate in one's speech/actions: ăn nói/hành động một cách thận trọng, có suy nghĩ.
- As a diplomat, he is always deliberate in his speech. (Là một nhà ngoại giao, ông ấy luôn ăn nói thận trọng.)
tính từ
- có suy nghĩ cân nhắc; thận trọng
- to be deliberate in speechăn nói có suy nghĩ cân nhắc
- a deliberate statementlời tuyên bố thận trọng
- có tính toán, cố ý, chủ tâm
- a deliberate lielời nói dối cố ý
- thong thả, khoan thai, không vội vàng
- to walk with deliberate stepsđi những bước khoan thai
động từ
- cân nhắc kỹ càng; suy nghĩ chín chắn
- trao đổi kỹ lưỡng, thảo luận kỹ lưỡng, bàn bạc kỹ lưỡng
- to deliberate an (upon, over, about) a matterbàn bạc kỹ lưỡng về một vấn đề gì