unlike

/'ʌn'laik/
tính từ
  1. khác, không giống
    • he is unlike his parents
      không giống bố mẹ
giới từ
  1. không giống như

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unlike"

Từ có nhắc đến "unlike"

unlike
The two siblings are very unlike in their appearance.