unlike
/'ʌn'laik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Không giống như, khác với: Dùng để so sánh, chỉ ra sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều người, vật, hoặc sự việc.
- Trái ngược với: Diễn tả một đặc điểm hoặc hành động đối lập với điều được đề cập.
Tính từ:
- Khác, không giống: Mô tả bản chất của một người hoặc vật là không tương đồng với người/vật khác.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- Unlike his brother, he is very quiet. (Không giống như anh trai, anh ấy rất trầm tính.)
- Unlike yesterday, the weather is beautiful today. (Không giống như hôm qua, thời tiết hôm nay thật đẹp.)
Tính từ:
- The two sisters are completely unlike in personality. (Hai chị em có tính cách hoàn toàn khác nhau.)
- They gave unlike answers to the same question. (Họ đưa ra những câu trả lời khác nhau cho cùng một câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be unlike anything": Khác biệt hoàn toàn, không giống bất cứ thứ gì.
- This new design is unlike anything we've seen before. (Thiết kế mới này khác hoàn toàn so với bất cứ thứ gì chúng tôi từng thấy.)
"quite unlike someone/something to do something": Rất khác thường so với bản chất thông thường của ai/điều gì khi làm việc đó.
- It's quite unlike her to be late. (Rất khác thường khi cô ấy lại đến muộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unlike (v): Hành động bỏ "thích" (like) trên mạng xã hội. (Đây là một từ mới phát sinh từ công nghệ).
- He unliked the post after reading the comments. (Anh ấy đã bỏ thích bài viết sau khi đọc các bình luận.)
- Dislike (v): Không thích, có ác cảm.
- I dislike crowded places. (Tôi không thích những nơi đông đúc.)
- Dissimilar (adj): Không giống nhau, bất đồng.
- The two theories are dissimilar in their approach. (Hai học thuyết này có cách tiếp cận không giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Giới từ: Different from, contrasted with, in contrast to.
- Tính từ: Different, dissimilar, distinct, disparate.
Từ trái nghĩa
- Giới từ: Like, similar to.
- Tính từ: Like, similar, alike, identical.
Cụm từ và thành ngữ liên quan
"Unlike before": Không giống như trước đây.
- She seems much happier, unlike before. (Cô ấy có vẻ hạnh phúc hơn nhiều, không giống như trước đây.)
"Nothing unlike": Không có gì khác biệt/không giống.
- There was nothing unlike in their behavior. (Không có gì khác biệt trong hành vi của họ.)
tính từ
- khác, không giống
- he is unlike his parentsnó không giống bố mẹ nó
giới từ
- không giống như