unlike

/'ʌn'laik/
Học thuật
Thân thiện
unlike

The two siblings are very unlike in their appearance.

Định nghĩa
  1. Giới từ:

    • Không giống như, khác với: Dùng để so sánh, chỉ ra sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều người, vật, hoặc sự việc.
    • Trái ngược với: Diễn tả một đặc điểm hoặc hành động đối lập với điều được đề cập.
  2. Tính từ:

    • Khác, không giống: Mô tả bản chất của một người hoặc vật không tương đồng với người/vật khác.
dụ sử dụng
  • Giới từ:

    • Unlike his brother, he is very quiet. (Không giống như anh trai, anh ấy rất trầm tính.)
    • Unlike yesterday, the weather is beautiful today. (Không giống như hôm qua, thời tiết hôm nay thật đẹp.)
  • Tính từ:

    • The two sisters are completely unlike in personality. (Hai chị em tính cách hoàn toàn khác nhau.)
    • They gave unlike answers to the same question. (Họ đưa ra những câu trả lời khác nhau cho cùng một câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unlike anything": Khác biệt hoàn toàn, không giống bất cứ thứ .

    • This new design is unlike anything we've seen before. (Thiết kế mới này khác hoàn toàn so với bất cứ thứ chúng tôi từng thấy.)
  • "quite unlike someone/something to do something": Rất khác thường so với bản chất thông thường của ai/điều khi làm việc đó.

    • It's quite unlike her to be late. (Rất khác thường khi ấy lại đến muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unlike (v): Hành động bỏ "thích" (like) trên mạng xã hội. (Đây một từ mới phát sinh từ công nghệ).
    • He unliked the post after reading the comments. (Anh ấy đã bỏ thích bài viết sau khi đọc các bình luận.)
  • Dislike (v): Không thích, ác cảm.
    • I dislike crowded places. (Tôi không thích những nơi đông đúc.)
  • Dissimilar (adj): Không giống nhau, bất đồng.
    • The two theories are dissimilar in their approach. (Hai học thuyết này cách tiếp cận không giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Giới từ: Different from, contrasted with, in contrast to.
  • Tính từ: Different, dissimilar, distinct, disparate.
Từ trái nghĩa
  • Giới từ: Like, similar to.
  • Tính từ: Like, similar, alike, identical.
Cụm từ thành ngữ liên quan
  • "Unlike before": Không giống như trước đây.

    • She seems much happier, unlike before. ( ấy có vẻ hạnh phúc hơn nhiều, không giống như trước đây.)
  • "Nothing unlike": Không khác biệt/không giống.

    • There was nothing unlike in their behavior. (Không khác biệt trong hành vi của họ.)
unlike

The two siblings are very unlike in their appearance.

tính từ
  1. khác, không giống
    • he is unlike his parents
      không giống bố mẹ
giới từ
  1. không giống như

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unlike"

Từ có nhắc đến "unlike"