unostentatious

/'ʌn,ɔsten'teiʃəs/
tính từ
  1. không bày vẽ, không phô trương, giản dị
    • unostentatious wedding
      đám cưới giản dị không bày vẽ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "unostentatious"

unostentatious
The room is decorated in an unostentatious style.