unresponsive
/' nris'p nsiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không phản ứng, không đáp ứng: Trạng thái không có phản hồi hoặc phản ứng lại với một kích thích, câu hỏi, hoặc tác động từ bên ngoài.
- Lãnh đạm, thờ ơ: Thái độ không quan tâm, không hưởng ứng hoặc không bị ảnh hưởng bởi người khác hoặc tình huống xung quanh.
- Không nhạy (máy móc): Trạng thái của một thiết bị hoặc hệ thống không hoạt động hoặc không phản hồi lại các lệnh điều khiển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient remained unresponsive to the doctor's questions. (Bệnh nhân vẫn không phản ứng với các câu hỏi của bác sĩ.)
- He was unresponsive to her attempts at conversation. (Anh ta tỏ ra lãnh đạm trước những nỗ lực bắt chuyện của cô.)
- The computer became unresponsive after the software update. (Máy tính trở nên không phản hồi sau bản cập nhật phần mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain unresponsive": tiếp tục ở trạng thái không phản ứng.
- Despite the loud noises, the sleeping child remained unresponsive. (Bất chấp tiếng ồn lớn, đứa trẻ đang ngủ vẫn không phản ứng.)
"unresponsive to treatment": không đáp ứng với việc điều trị (thường dùng trong y học).
- The infection is unresponsive to standard antibiotics. (Nhiễm trùng không đáp ứng với các loại kháng sinh thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Unresponsiveness (danh từ): sự không phản ứng, sự thờ ơ.
- The unresponsiveness of the audience disappointed the speaker. (Sự thờ ơ của khán giả làm người diễn thuyết thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Insensitive: vô cảm, không nhạy cảm.
- Indifferent: thờ ơ, dửng dưng.
- Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
Từ trái nghĩa
- Responsive: dễ đáp ứng, nhạy cảm.
- Reactive: có phản ứng.
- Sensitive: nhạy cảm, dễ phản ứng.
tính từ
- không nhạy (máy móc)
- khó động lòng, l nh đạm