unrivalled
/ n'raiv ld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không gì sánh được, vô song, vô địch: Mô tả một cái gì đó hoặc ai đó là tốt nhất, xuất sắc nhất trong lĩnh vực của họ, đến mức không có đối thủ cạnh tranh hoặc không thể so sánh được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company enjoys unrivalled success in the market. (Công ty đó có được thành công không gì sánh được trên thị trường.)
- Her unrivalled talent made her a star overnight. (Tài năng vô song của cô ấy đã biến cô thành một ngôi sao chỉ sau một đêm.)
- The view from the mountain top is unrivalled. (Cảnh quan từ đỉnh núi là không gì sánh bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be unrivalled in something": là vô địch, là số một trong một lĩnh vực cụ thể.
- He is unrivalled in his knowledge of ancient history. (Anh ấy có kiến thức vô song về lịch sử cổ đại.)
- "unrivalled expertise/quality/beauty": chuyên môn/chất lượng/vẻ đẹp không ai sánh bằng.
- The restaurant is famous for its unrivalled quality of service. (Nhà hàng nổi tiếng với chất lượng phục vụ không gì sánh được.)
Biến thể và từ gần giống
- Unrivaled (adj): Đây là cách viết phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, có nghĩa giống hệt "unrivalled" (cách viết phổ biến trong tiếng Anh Anh).
- Peerless (adj): Vô song, không có ai ngang hàng.
- Matchless (adj): Không thể so sánh, không có đối thủ.
- Incomparable (adj): Không thể so sánh được.
Từ đồng nghĩa
- Unequalled: Không ai bằng, không gì sánh bằng.
- Unparalleled: Vô song, chưa từng có.
- Supreme: Tối cao, tuyệt đỉnh.
- Unbeatable: Không thể bị đánh bại.
Từ trái nghĩa
- Ordinary: Bình thường.
- Inferior: Kém hơn, thấp kém.
- Common: Phổ biến, thông thường.
- Mediocre: Tầm thường.
tính từ
- không gì sánh được, vô song, vô địch