matchless

/'mætʃlis/
Học thuật
Thân thiện
matchless

Her matchless voice filled the concert hall with pure, clear notes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô song, không ai sánh bằng: Dùng để mô tả một thứ đó xuất sắc, tuyệt vời đến mức không có thể so sánh được.
    • địch, độc nhấtnhị: Chỉ sự vượt trội tuyệt đối, không đối thủ cạnh tranh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She possessed a matchless talent for music. ( ấy sở hữu một tài năng âm nhạc vô song.)
    • The view from the mountain top was matchless in its beauty. (Cảnh quan từ đỉnh núi đẹp một cách vô song.)
    • His dedication to the project was matchless. (Sự tận tâm của anh ấy cho dự án không ai sánh bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "matchless in something": vô song trong một lĩnh vực cụ thể.
    • The artist is matchless in her use of color. (Nữ họa sĩ vô song trong việc sử dụng màu sắc.)
  • "of matchless quality": chất lượng tuyệt hảo, không sánh bằng.
    • The museum displays artifacts of matchless quality. (Bảo tàng trưng bày các hiện vật chất lượng tuyệt hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmatched (adj): không thể so sánh, không đối thủ.
  • Peerless (adj): không ai ngang hàng, vô địch.
  • Unrivaled (adj): không đối thủ cạnh tranh.
  • Incomparable (adj): không thể so sánh được.
Từ đồng nghĩa
  • Unequaled: không thể so bì, không bằng.
  • Unparalleled: chưa từng , độc nhấtnhị.
  • Supreme: tối cao, tuyệt đỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Ordinary: bình thường, tầm thường.
  • Common: phổ biến, thông thường.
  • Inferior: kém hơn, thấp kém.
matchless

Her matchless voice filled the concert hall with pure, clear notes.

tính từ
  1. địch, vô song, không địch thủ