one
/wʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Số từ (Numeral):
- Số một: Dùng để chỉ số lượng đơn vị đầu tiên trong dãy số đếm.
- Một (đơn vị): Biểu thị một đơn vị duy nhất của một cái gì đó.
Tính từ:
- Một, duy nhất: Chỉ một đơn vị hoặc một thực thể đơn lẻ, không chia cắt.
- Thống nhất, đồng lòng: Diễn tả trạng thái hợp nhất, cùng một ý chí hoặc mục đích.
- Giống nhau, cùng một loại: Chỉ sự giống nhau về bản chất hoặc loại.
Đại từ (Pronoun):
- Một người nào đó, một cái gì đó: Dùng để chỉ một người hoặc vật không xác định cụ thể hoặc đã được đề cập trước đó.
- Người ta, ai đó: Dùng như đại từ phiếm chỉ, tương đương với "you" hoặc "people" trong một số ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
Số từ:
- I have one apple. (Tôi có một quả táo.)
- Please turn to page one. (Xin vui lòng mở trang một.)
Tính từ:
- The Vietnamese nation is one and undivided. (Dân tộc Việt Nam là một và thống nhất.)
- They spoke with one voice. (Họ nói bằng một giọng - tức là đồng lòng.)
Đại từ:
- This is the one I ordered. (Đây là cái tôi đã đặt.)
- It offends one to be told one is not wanted. (Người ta cảm thấy bị xúc phạm khi bị bảo rằng không được cần đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be at one with someone": đồng ý, hoà hợp, làm lành với ai.
- After the argument, they are now at one again. (Sau cuộc cãi vã, giờ họ đã làm lành với nhau rồi.)
"the one and only": duy nhất, có một không hai (thường dùng để ca ngợi).
- Ladies and gentlemen, the one and only Elvis Presley! (Kính thưa quý vị, người có một không hai - Elvis Presley!)
"one by one": lần lượt từng cái một, từng người một.
- The students entered the room one by one. (Các học sinh bước vào phòng lần lượt từng người một.)
Biến thể và từ gần giống
Oneself (đại từ phản thân): chính mình, bản thân.
- One should learn to rely on oneself. (Người ta nên học cách dựa vào chính mình.)
Once (trạng từ): một lần, đã từng.
- I have been to Paris once. (Tôi đã từng đến Paris một lần.)
Từ đồng nghĩa
- Single: đơn, một.
- United: thống nhất, đoàn kết.
- Individual: cá nhân, cá thể.
Thành ngữ liên quan
It's ten to one that...: Rất có thể là..., chắc chắn là...
- It's ten to one that he won't come. (Chắc chắn là anh ta sẽ không đến.)
All in one: Tất cả trong một.
- This device is a printer, scanner, and copier all in one. (Thiết bị này là máy in, máy quét và máy photocopy tất cả trong một.)
For one: Ví dụ như, ít nhất là (dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể).
- I, for one, disagree with the plan. (Tôi, ví dụ như tôi, không đồng ý với kế hoạch đó.)
tính từ
- một
- room onephòng một
- volume onetập một
- the Vietnamese nation is one and undivideddân tộc Việt Nam là một và thống nhất
- he will be one in a monthmột tháng nữa thì nó sẽ lên một
- như thế không thay đổi
- to remain for ever onemâi mâi như thế, mâi mâi không thay đổi
Idioms
- all one(xem) all
- to be made onekết hôn, lấy nhau
danh từ
- một
- to come by ones and twosđến từng một hay hai người một
- goods that are sold in oneshàng hoá bán từng cái một
- never a onekhông một ai
- một giờ
- he will come at onemột giờ anh ấy sẽ đến
- cú đấm
- to give someone one on the noseđấm ai một cú vào mũi
Idioms
- the all and the onetính tống thể và tính thống nhất
- at oneđã làm lành (với ai)
- in the year one(xem) year
- it's ten to one that he won't comechắc chắn là anh ta sẽ không đến
- one by onelần lượt từng người một, từng cái một
- one after another(xem) another
danh từ
- một người nào đó, một (người, vật...)
- many a onenhiều người
- the dear onesngười thân thuộc
- the Holy OneChúa, Thượng đế
- the Evil Onequỷ, quỷ sứ
- người ta, ai
- it offends one in to be told one is not wantedbị bảo là không cần thì ai mà chẳng bực