peerless
/'piəlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có một không hai, vô song, không ai sánh bằng: Dùng để miêu tả một người, vật, hoặc phẩm chất xuất sắc đến mức không có gì tương đương hoặc vượt trội hơn được. Nó nhấn mạnh sự độc nhất và vượt trội tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was a peerless leader, respected by all. (Ông ấy là một nhà lãnh đạo vô song, được mọi người kính trọng.)
- The artist achieved peerless skill in his craft. (Người nghệ sĩ đã đạt được kỹ năng có một không hai trong nghề của mình.)
- The view from the mountain top was peerless. (Cảnh quan từ đỉnh núi là không gì sánh bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "peerless in something": vô song trong lĩnh vực nào đó.
- She is peerless in her knowledge of ancient history. (Cô ấy là vô song trong kiến thức về lịch sử cổ đại.)
- "of peerless quality": có chất lượng tuyệt hảo, không gì sánh bằng.
- The jeweler crafted a necklace of peerless quality. (Người thợ kim hoàn đã chế tác một chiếc vòng cổ có chất lượng tuyệt hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Peerlessly (trạng từ): một cách vô song, không ai sánh bằng.
- She performed peerlessly. (Cô ấy biểu diễn một cách xuất sắc vô song.)
- Peerlessness (danh từ): sự vô song, sự không ai sánh bằng.
- The peerlessness of his talent was undeniable. (Sự vô song trong tài năng của anh ấy là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Unmatched / Unmatchable: không thể so sánh, không đối thủ.
- Unrivaled: không có đối thủ cạnh tranh.
- Incomparable: không thể so sánh được.
- Nonpareil: (danh từ/tính từ) không có cái thứ hai, độc nhất vô nhị.
- Unequaled: không ai bằng, chưa từng có.
Từ trái nghĩa
- Ordinary: bình thường, tầm thường.
- Inferior: thua kém, kém hơn.
- Common: phổ biến, thông thường.
- Mediocre: tầm thường, xoàng.
Thành ngữ liên quan
- In a class of its own: thuộc một đẳng cấp riêng, xuất sắc hơn hẳn những thứ khác cùng loại. (Có nghĩa tương tự nhưng không phải là thành ngữ trực tiếp với từ "peerless").
- As a strategist, she is in a class of her own. (Là một nhà chiến lược, cô ấy thuộc một đẳng cấp riêng.)
tính từ
- có một không hai, vô song
- peerless couragelòng can đảm vô song
- peerless beautysắc đẹp có một không hai, sắc đẹp tuyệt trần