unmatched
/'ʌn'mætʃt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ai địch nổi, không gì sánh bằng: Chỉ một thứ gì đó vượt trội, tốt nhất hoặc độc nhất đến mức không có đối thủ cạnh tranh hoặc không có cái nào khác tương đương.
- Lẻ đôi, lẻ bộ: Chỉ một vật (thường là một chiếc tất, găng tay, giày, v.v.) không còn chiếc còn lại tạo thành một đôi hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "không gì sánh bằng":
- Her talent in mathematics is unmatched in her class. (Tài năng toán học của cô ấy là không gì sánh bằng trong lớp.)
- The company offers unmatched customer service. (Công ty cung cấp dịch vụ khách hàng không ai sánh kịp.)
- Nghĩa "lẻ đôi":
- I have an unmatched sock in my drawer. (Tôi có một chiếc tất lẻ đôi trong ngăn kéo.)
- After the move, we found several unmatched gloves. (Sau khi chuyển nhà, chúng tôi tìm thấy vài chiếc găng tay lẻ bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unmatched in something": vô địch, không ai sánh kịp về một mặt cụ thể.
- He is unmatched in his knowledge of ancient history. (Anh ấy không ai sánh kịp về kiến thức lịch sử cổ đại.)
- "remain unmatched": vẫn giữ vị trí vô địch, vẫn chưa bị vượt qua.
- Her record for the 100-meter dash remains unmatched. (Kỷ lục chạy 100 mét của cô ấy vẫn chưa bị phá.)
Biến thể và từ gần giống
- Matchless (adj): vô song, không có đối thủ. (Từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa "không gì sánh bằng" của "unmatched").
- Unmatchable (adj): không thể so sánh được, không thể sánh bằng.
- Peerless (adj): không có ai ngang hàng, vô song.
- Unpaired (adj): không thành đôi, lẻ. (Từ gần nghĩa với nghĩa "lẻ đôi" của "unmatched").
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "không gì sánh bằng": Incomparable, unrivaled, unequaled, unparalleled, supreme, singular.
- Nghĩa "lẻ đôi": Odd, single, unpaired, lone.
Từ trái nghĩa
- Nghĩa "không gì sánh bằng": Mediocre, ordinary, common, matched, equaled.
- Nghĩa "lẻ đôi": Matched, paired.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được tạo thành từ "unmatched" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unmatched".)
tính từ
- chưa ai địch nổi, chưa có gì địch nổi; chưa ai sánh kịp, chưa có gì sánh kịp
- unmatched in eloguencechưa ai sánh kịp về tài hùng biện
- lẻ đôi, lẻ bộ