unmatchable

/'ʌn'mætʃəbl/
tính từ
  1. không ai địch được, không địch được, không ai sánh được, không sánh được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "unmatchable"

unmatchable
Her unmatchable skill on the violin captivated the entire audience.