unmatchable
- Tính từ:
- Không thể so sánh được, không có đối thủ: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc phẩm chất có chất lượng, mức độ, hoặc sự xuất sắc đến mức không có gì hoặc không ai khác có thể sánh bằng hoặc vượt qua được.
- Tính từ:
- Her talent is truly unmatchable. (Tài năng của cô ấy thực sự là không gì sánh được.)
- The company achieved unmatchable success in the market. (Công ty đã đạt được thành công không đối thủ trên thị trường.)
- He has an unmatchable dedication to his work. (Anh ấy có sự tận tâm với công việc không ai bì kịp.)
"unmatchable in something": không ai sánh bằng trong lĩnh vực nào đó.
- She is unmatchable in her field of research. (Bà ấy không có đối thủ trong lĩnh vực nghiên cứu của mình.)
"remain unmatchable": vẫn giữ vị trí không thể so sánh.
- His record for the 100-meter dash remains unmatchable. (Kỷ lục chạy 100 mét của anh ấy vẫn không ai phá được.)
Unmatched (adj): không có đối thủ, không gì sánh bằng (thường dùng để mô tả trạng thái đã được so sánh và thấy là vượt trội).
- She has an unmatched ability to solve complex problems. (Cô ấy có khả năng giải quyết vấn đề phức tạp không ai bằng.)
Matchless (adj): vô song, không có đối thủ (cùng nghĩa, mang tính trang trọng hơn).
- The artist is known for his matchless skill. (Người nghệ sĩ được biết đến với kỹ năng vô song.)
- Incomparable: không thể so sánh được.
- Peerless: không có ai ngang hàng, vô song.
- Unrivaled: không có đối thủ.
- Nonpareil: độc nhất vô nhị, không có cái thứ hai.
- Ordinary: bình thường.
- Common: phổ biến, thông thường.
- Comparable: có thể so sánh được.
- Mediocre: tầm thường.
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unmatchable". Tuy nhiên, các thành ngữ diễn đạt ý tương tự về sự vượt trội tuyệt đối có thể được sử dụng.) - In a class of its own: thuộc một đẳng cấp riêng, vượt trội hơn hẳn những thứ khác. - This vintage wine is in a class of its own. (Loại rượu vang cổ điển này thuộc một đẳng cấp riêng.) - Second to none: đứng đầu, không thua kém ai. - Her commitment to quality is second to none. (Cam kết về chất lượng của bà ấy là hàng đầu.)
- không ai địch được, không có gì địch được, không ai sánh được, không có gì sánh được