unserviceable

/' n's :vis bl/
tính từ
  1. không thể dùng được, không thể giúp ích ; không tiện lợi
  2. không sẵn sàng giúp đỡ; không kh năng giúp đỡ
  3. không bền, không thể d i dầu được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unserviceable"

unserviceable
The mechanic set aside the unserviceable engine part.