unutterably
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách không thể diễn tả được, đến mức không thể nói thành lời: "unutterably" được dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ cao của một tính chất hoặc trạng thái, đến nỗi không có từ ngữ nào có thể diễn tả hết được. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy trông rất trẻ trung tối nay, và, như thường lệ, đẹp một cách không thể diễn tả, trong một chiếc váy đơn giản không dây.)
- (Sự im lặng trong phòng trở nên sâu thẳm một cách không thể tả sau lời thông báo.)
- (Anh ấy cảm thấy một nỗi mất mát sâu sắc không thể diễn tả khi ngôi nhà thời thơ ấu của mình bị phá hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unutterably" thường đứng trước tính từ: Nó bổ nghĩa cho các tính từ chỉ cảm xúc mạnh mẽ hoặc phẩm chất nổi bật.
- The view from the mountaintop was unutterably magnificent. (Quang cảnh từ đỉnh núi thật hùng vĩ không thể tả.)
- Dùng trong văn viết và văn nói trang trọng: Từ này ít khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày, thay vào đó thường thấy trong thơ ca, tiểu thuyết, hoặc các bài diễn thuyết.
- He spoke of his love for her in an unutterably tender tone. (Anh ấy nói về tình yêu dành cho cô với một giọng điệu dịu dàng không thể diễn tả.)
Biến thể và từ gần giống
- Utter (động từ): nói ra, thốt ra.
- He could not utter a single word. (Anh ấy không thể thốt ra một lời nào.)
- Utterable (tính từ): có thể nói ra được.
- Some emotions are not utterable in words. (Một số cảm xúc không thể nói ra bằng lời.)
- Utterly (trạng từ): hoàn toàn, tuyệt đối (mang nghĩa mạnh hơn "very" nhưng không mang sắc thái "không thể diễn tả").
- She was utterly exhausted after the marathon. (Cô ấy hoàn toàn kiệt sức sau cuộc chạy marathon.)
Từ đồng nghĩa
- Inexpressibly: một cách không thể diễn tả.
- The music was inexpressibly moving. (Âm nhạc thật cảm động không thể diễn tả.)
- Indescribably: một cách không thể miêu tả.
- The sunset was indescribably beautiful. (Hoàng hôn đẹp không thể miêu tả.)
- Inconceivably: một cách không thể tưởng tượng nổi.
- The damage was inconceivably vast. (Thiệt hại lớn không thể tưởng tượng nổi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unutterably", vì đây là trạng từ.
Thành ngữ liên quan
- Beyond words: vượt quá lời nói.
- Her kindness was beyond words. (Lòng tốt của cô ấy vượt quá lời nói.)
- Words cannot describe: không từ nào có thể miêu tả.
- Words cannot describe my gratitude. (Không từ nào có thể miêu tả lòng biết ơn của tôi.)