appas

Học thuật
Thân thiện
appas

Une femme portant une robe élégante montre ses appas avec grâce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sức lôi cuốn, sức quyến rũ: "appas" chỉ sức hấp dẫn mạnh mẽ, khả năng thu hút làm say mê người khác, thườngvề mặt tinh thần hoặc trí tuệ.
    • Nét khêu gợi, vẻ gợi cảm: Trong ngữ cảnh đùa cợt hoặc văn học, "appas" có thể chỉ những nét quyến rũ về thể chất, đặc biệt của một người phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les appas de la gloire sont puissants. (Sức lôi cuốn của danh vọng thật mạnh mẽ.)
    • Elle possède des appas certains. ( ấy sở hữu những nét khêu gợi rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les appas de...": Sức quyến rũ của (một thứ trừu tượng như danh vọng, quyền lực, tri thức).

    • Il a succombé aux appas du pouvoir. (Anh ta đã đầu hàng trước sức quyến rũ của quyền lực.)
  • "Avoir des appas": Có vẻ gợi cảm, nét quyến rũ (về thể chất).

    • Dans sa jeunesse, elle avait des appas très admirés. (Thời trẻ, ấy những nét quyến rũ rất được ngưỡng mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Appât (danh từ giống đực): Mồi (dụng cụ để câu hoặc bẫy thú); (nghĩa bóng) thứ dùng để nhử, để dụ dỗ.
    • L'appât du gain. (Mồi lợi nhuận / Sự cám dỗ của lợi nhuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Charme: Vẻ duyên dáng, sức quyến rũ.
  • Attrait: Sức hấp dẫn, sức lôi cuốn.
  • Séduction: Sự quyến rũ, sự cám dỗ.
Lưu ý
  • Từ "appas" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ thông tục hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học, ngôn ngữ trang trọng hoặc với sắc thái đùa cợt, hài hước.
  • Cần phân biệt với từ "appât" (với dấu mũ circonflexe trên chữ 'a'), là một từ phổ biến hơn với nghĩa "mồi".
appas

Une femme portant une robe élégante montre ses appas avec grâce.

danh từ giống đực (số nhiều)
  1. (văn học) sức lôi cuốn; bả
    • Les appas de la gloire
      bả danh vọng
  2. (đùa cợt) nét khêu gợi (của một người đàn bà)

Từ gần giống

Từ chứa "appas"

Từ có nhắc đến "appas"