upon

/ 'p n/
giới từ
  1. trên, ở trên
    • upon the wide sea
      trên biển rộng
  2. lúc, vào lúc, trong khong, trong lúc
    • upon the heavy middle of the night
      vào đúng nửa đêm
    • upon a long voyage
      trong cuộc hành trình dài
  3. nhờ vào, bằng, nhờ
    • to depend upon someone to live
      nhờ vào ai sống
  4. chống lại
    • to draw one's sword upon someone
      rút gưm ra chống lại ai
  5. theo, với
    • upon those terms
      với những điều kiện đó

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

upon
A small boat sails upon the wide sea.