upon
/ 'p n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ:
- Trên, ở trên: Chỉ vị trí tiếp xúc với bề mặt của một vật khác, hoặc ở vị trí cao hơn.
- Lúc, vào lúc, trong khoảng, trong lúc: Chỉ một thời điểm hoặc khoảng thời gian cụ thể khi một sự việc xảy ra.
- Nhờ vào, bằng, nhờ: Chỉ sự phụ thuộc, dựa dẫm hoặc phương tiện để thực hiện điều gì đó.
- Chống lại: Chỉ hành động đối đầu hoặc phản kháng.
- Theo, với: Chỉ sự đồng ý, tuân theo các điều kiện hoặc cách thức đã định.
Ví dụ sử dụng
- Trên, ở trên:
- The cat sat upon the mat. (Con mèo ngồi trên tấm thảm.)
- They gazed upon the stars. (Họ nhìn chằm chằm lên các vì sao.)
- Lúc, vào lúc:
- Upon hearing the news, she cried. (Lúc nghe tin, cô ấy đã khóc.)
- The decision was made upon his arrival. (Quyết định được đưa ra vào lúc anh ấy đến.)
- Nhờ vào, bằng:
- Success depends upon hard work. (Thành công phụ thuộc vào sự chăm chỉ.)
- He lived upon a small pension. (Ông ấy sống nhờ một khoản lương hưu nhỏ.)
- Chống lại:
- He turned his anger upon his assistant. (Anh ta trút cơn giận lên trợ lý của mình.)
- Theo, với:
- The contract was signed upon these conditions. (Hợp đồng được ký theo những điều kiện này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "once upon a time": ngày xửa ngày xưa (mở đầu câu chuyện cổ tích).
- Once upon a time, there was a beautiful princess. (Ngày xửa ngày xưa, có một nàng công chúa xinh đẹp.)
- "to be upon someone": áp sát, đe dọa hoặc sắp xảy đến với ai.
- Danger was upon them before they knew it. (Nguy hiểm ập đến với họ trước khi họ kịp nhận ra.)
- "to come upon": tình cờ gặp, khám phá ra.
- We came upon a hidden path in the forest. (Chúng tôi tình cờ phát hiện ra một con đường mòn bí mật trong rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- On: Có nghĩa tương tự "trên, về, vào lúc" và thường được dùng thay thế cho "upon" trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại, mang tính trang trọng hơn.
- The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
- On: trên, vào lúc.
- At the time of: vào lúc.
- Based on: dựa trên.
- Against: chống lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look upon (someone/something) as: coi ai/cái gì như là.
- I look upon her as a sister. (Tôi coi cô ấy như một người chị.)
- Dwell upon: suy nghĩ miên man, đắm chìm trong (một ý nghĩ, chủ đề).
- Don't dwell upon past mistakes. (Đừng đắm chìm trong những sai lầm quá khứ.)
- Decide upon: quyết định về (một lựa chọn).
- We need to decide upon a date for the meeting. (Chúng ta cần quyết định ngày cho cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- Upon my word!: Thề danh dự! (một cách nói cũ để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh lời nói thật).
- Upon my word, I've never seen anything like it! (Thề danh dự, tôi chưa bao giờ thấy cái gì như thế!)
- To set one's heart upon something: khao khát, mong muốn điều gì đó mãnh liệt.
- She had set her heart upon becoming a doctor. (Cô ấy khao khát trở thành một bác sĩ.)
giới từ
- trên, ở trên
- upon the wide seatrên biển rộng
- lúc, vào lúc, trong khong, trong lúc
- upon the heavy middle of the nightvào đúng nửa đêm
- upon a long voyagetrong cuộc hành trình dài
- nhờ vào, bằng, nhờ
- to depend upon someone to livenhờ vào ai mà sống
- chống lại
- to draw one's sword upon someonerút gưm ra chống lại ai
- theo, với
- upon those termsvới những điều kiện đó