upon

/ 'p n/
Học thuật
Thân thiện
upon

A small boat sails upon the wide sea.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Trên, ở trên: Chỉ vị trí tiếp xúc với bề mặt của một vật khác, hoặcvị trí cao hơn.
    • Lúc, vào lúc, trong khoảng, trong lúc: Chỉ một thời điểm hoặc khoảng thời gian cụ thể khi một sự việc xảy ra.
    • Nhờ vào, bằng, nhờ: Chỉ sự phụ thuộc, dựa dẫm hoặc phương tiện để thực hiện điều đó.
    • Chống lại: Chỉ hành động đối đầu hoặc phản kháng.
    • Theo, với: Chỉ sự đồng ý, tuân theo các điều kiện hoặc cách thức đã định.
dụ sử dụng
  • Trên, ở trên:
    • The cat sat upon the mat. (Con mèo ngồi trên tấm thảm.)
    • They gazed upon the stars. (Họ nhìn chằm chằm lên các vì sao.)
  • Lúc, vào lúc:
    • Upon hearing the news, she cried. (Lúc nghe tin, ấy đã khóc.)
    • The decision was made upon his arrival. (Quyết định được đưa ra vào lúc anh ấy đến.)
  • Nhờ vào, bằng:
    • Success depends upon hard work. (Thành công phụ thuộc vào sự chăm chỉ.)
    • He lived upon a small pension. (Ông ấy sống nhờ một khoản lương hưu nhỏ.)
  • Chống lại:
    • He turned his anger upon his assistant. (Anh ta trút cơn giận lên trợ lý của mình.)
  • Theo, với:
    • The contract was signed upon these conditions. (Hợp đồng được theo những điều kiện này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "once upon a time": ngày xửa ngày xưa (mở đầu câu chuyện cổ tích).
    • Once upon a time, there was a beautiful princess. (Ngày xửa ngày xưa, một nàng công chúa xinh đẹp.)
  • "to be upon someone": áp sát, đe dọa hoặc sắp xảy đến với ai.
    • Danger was upon them before they knew it. (Nguy hiểm ập đến với họ trước khi họ kịp nhận ra.)
  • "to come upon": tình cờ gặp, khám phá ra.
    • We came upon a hidden path in the forest. (Chúng tôi tình cờ phát hiện ra một con đường mòn bí mật trong rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • On: Có nghĩa tương tự "trên, về, vào lúc" thường được dùng thay thế cho "upon" trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại, mang tính trang trọng hơn.
    • The book is on the table. (Quyển sáchtrên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • On: trên, vào lúc.
  • At the time of: vào lúc.
  • Based on: dựa trên.
  • Against: chống lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look upon (someone/something) as: coi ai/cái như là.
    • I look upon her as a sister. (Tôi coi ấy như một người chị.)
  • Dwell upon: suy nghĩ miên man, đắm chìm trong (một ý nghĩ, chủ đề).
    • Don't dwell upon past mistakes. (Đừng đắm chìm trong những sai lầm quá khứ.)
  • Decide upon: quyết định về (một lựa chọn).
    • We need to decide upon a date for the meeting. (Chúng ta cần quyết định ngày cho cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Upon my word!: Thề danh dự! (một cách nói để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh lời nói thật).
    • Upon my word, I've never seen anything like it! (Thề danh dự, tôi chưa bao giờ thấy cái như thế!)
  • To set one's heart upon something: khao khát, mong muốn điều đó mãnh liệt.
    • She had set her heart upon becoming a doctor. ( ấy khao khát trở thành một bác sĩ.)
upon

A small boat sails upon the wide sea.

giới từ
  1. trên, ở trên
    • upon the wide sea
      trên biển rộng
  2. lúc, vào lúc, trong khong, trong lúc
    • upon the heavy middle of the night
      vào đúng nửa đêm
    • upon a long voyage
      trong cuộc hành trình dài
  3. nhờ vào, bằng, nhờ
    • to depend upon someone to live
      nhờ vào ai sống
  4. chống lại
    • to draw one's sword upon someone
      rút gưm ra chống lại ai
  5. theo, với
    • upon those terms
      với những điều kiện đó