utah

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Utah: Một tiểu bang nằmmiền Tây Hoa Kỳ. Tiểu bang này được thành lập vào năm 1847 bởi những người Mormon dưới sự lãnh đạo của Brigham Young. Utah nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, bao gồm các công viên quốc gia như Zion, Bryce Canyon, Arches.

dụ sử dụng
  • (Utah nổi tiếng với các công viên quốc gia xinh đẹp của .)
  • (Tiểu bang Utah đã được những người tiên phong Mormon định cư vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Utah" có thể được dùng trong ngữ cảnh địa , lịch sử, hoặc văn hóa để chỉ vùng đất này.
  • (Hồ Muối Lớn ở Utah hồ nước mặn lớn nhấtTây Bán Cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Utahn (Danh từ): Người dân sống ở Utah.

    • Many Utahns enjoy outdoor activities like hiking and skiing. (Nhiều người dân Utah thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài trượt tuyết.)
  • Utahan (Danh từ, tính từ): Cũng chỉ người dân Utah hoặc thuộc về Utah (ít phổ biến hơn "Utahn").

Từ đồng nghĩa
  • Beehive State (Biệt hiệu): Biệt hiệu của Utah, dựa trên biểu tượng tổ ong, tượng trưng cho sự chăm chỉ.
    • The Beehive State is another name for Utah. (Beehive State một tên gọi khác của Utah.)
Các cụm từ liên quan
  • "The state of Utah": Cụm từ trang trọng chỉ Utah.
    • The state of Utah has a diverse landscape. (Tiểu bang Utah cảnh quan đa dạng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Utah". Tuy nhiên, trong văn hóa Mỹ, có thể gặp các cụm từ như:
    • "As dry as Utah": Rất khô ráo (ám chỉ khí hậu khô hạn của Utah).
    • The desert was as dry as Utah. (Sa mạc khô như tiểu bang Utah.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

utah
Utah is known for its beautiful red rock canyons and national parks.