ita

/'itə/
Học thuật
Thân thiện
ita

The pharmacist prepares the second mixture ita the first.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Cũng như vậy: Từ "ita" được sử dụng trong ngữ cảnh y học, cụ thể khi viết đơn thuốc, để chỉ dẫn lặp lại một liều lượng hoặc cách dùng tương tự như đã ghi trước đó.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Take one tablet in the morning. Ita in the evening. (Uống một viên vào buổi sáng. Cũng như vậy vào buổi tối.)
    • Apply the ointment to the affected area twice daily. Ita for the cream. (Thoa thuốc mỡ lên vùng bị ảnh hưởng hai lần mỗi ngày. Cũng như vậy đối với kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong đơn thuốc viết tay: "ita" thường xuất hiện như một chỉ dẫn ngắn gọn để tránh lặp lại toàn bộ hướng dẫn, đảm bảo tính chính xác tiết kiệm thời gian khi đơn.
    • Sig: One capsule by mouth every 8 hours. Ita for pain. (Chỉ dẫn: Một viên nang uống mỗi 8 giờ. Cũng như vậy khi đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Đây một thuật ngữ chuyên ngành y khoa Latin, chủ yếu được sử dụng trong văn bản đơn thuốc.
Từ đồng nghĩa
  • Similarly (phó từ): Tương tự như vậy.
  • Likewise (phó từ): Cũng thế, tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "ita" một phó từ độc lập không kết hợp để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng. "ita" một thuật ngữ kỹ thuật không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.
ita

The pharmacist prepares the second mixture ita the first.

phó từ
  1. cũng như vậy (trong đơn thuốc)