uda

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tổ chức bán quân sự Tin Lành chínhBắc Ireland: "UDA" viết tắt của Ulster Defence Association (Hiệp hội Phòng vệ Ulster), một nhóm bán quân sự theo đạo Tin Lành hoạt động tại Bắc Ireland. Nhóm này nổi tiếng với các hoạt động bạo lực, bao gồm đánh bom nhà của người Công giáo, tổ chức tống tiền buôn bán ma túy.

dụ sử dụng
  • (UDA chịu trách nhiệm cho nhiều vụ tấn công trong thời kỳ Xung đột Bắc Ireland.)
  • (Nhiều người ở Bắc Ireland sợ hãi các hoạt động của UDA.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "UDA ceasefire": lệnh ngừng bắn của UDA.
    • The UDA declared a ceasefire in 1994, but sporadic violence continued. (UDA tuyên bố ngừng bắn vào năm 1994, nhưng bạo lực lẻ tẻ vẫn tiếp diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ulster Defence Association (n): tên đầy đủ của UDA.
    • The Ulster Defence Association was formed in 1971. (Hiệp hội Phòng vệ Ulster được thành lập vào năm 1971.)
Từ đồng nghĩa
  • Loyalist paramilitary group: nhóm bán quân sự trung thành (với Hoàng gia Anh).
  • Protestant militant organization: tổ chức chiến binh Tin Lành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "UDA".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "UDA".

Khám phá thêm

Các từ liên quan