ute

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Ute: Một thành viên của dân tộc bản địa Shoshonean sốngcác bang Utah, Colorado New Mexico (Hoa Kỳ).
    • Ngôn ngữ Ute: Ngôn ngữ thuộc nhóm Shoshonean được người Ute sử dụng.
dụ sử dụng
  • (Người Ute một di sản văn hóa phong phú.)
  • ( ấy đang học ngôn ngữ Ute để bảo tồn truyền thống của tổ tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ute reservation": Khu bảo tồn của người Ute.
    • The Ute reservation spans across parts of Utah and Colorado. (Khu bảo tồn của người Ute trải dài qua các phần của Utah Colorado.)
Biến thể từ gần giống
  • Ute (adj): Thuộc về người Ute hoặc ngôn ngữ Ute.
    • Ute art is known for its intricate beadwork. (Nghệ thuật Ute nổi tiếng với nghệ thuật đính hạt tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Người bản địa Mỹ: Native American (thuật ngữ chung, không đặc trưng cho người Ute).
  • Ngôn ngữ Shoshonean: Shoshonean language (nhóm ngôn ngữ bao gồm Ute).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan phổ biến.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ute".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ute
A Ute elder teaches traditional stories to children in a circle.