utrillo
Danh từ riêng: - Utrillo: Tên của một họa sĩ người Pháp, nổi tiếng với những bức tranh vẽ cảnh đường phố Paris (1883-1955). Từ này thường được dùng để chỉ chính người họa sĩ này hoặc phong cách hội họa đặc trưng của ông.
- (Utrillo nổi tiếng với những bức tranh buồn bã về khu Montmartre.)
- (Phòng trưng bày đang triển lãm một bộ sưu tập các tác phẩm của Utrillo.)
"Utrillo's palette": Bảng màu đặc trưng của Utrillo, thường là các tông màu trầm, xám, trắng và nâu.
- Art critics often praise Utrillo's palette for its subtlety. (Các nhà phê bình nghệ thuật thường ca ngợi bảng màu của Utrillo vì sự tinh tế của nó.)
"Utrillo's period": Giai đoạn sáng tác của Utrillo, đặc biệt là giai đoạn "trắng" (période blanche) khi ông vẽ nhiều cảnh tuyết và tường trắng.
- Utrillo's period of white paintings is his most famous. (Giai đoạn vẽ tranh trắng của Utrillo là giai đoạn nổi tiếng nhất của ông.)
- Utrillesque (tính từ): Mang phong cách giống Utrillo, thường chỉ các bức tranh đường phố với tông màu trầm.
- The painting has an Utrillesque quality with its grey streets. (Bức tranh có chất Utrillesque với những con đường màu xám.)
- Maurice Utrillo: Tên đầy đủ của họa sĩ (Maurice Utrillo).
- Họa sĩ đường phố Paris: Mô tả chủ đề chính trong tranh của ông.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Utrillo", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh miêu tả: - Paint like Utrillo: Vẽ theo phong cách của Utrillo. - She tries to paint like Utrillo, focusing on urban landscapes. (Cô ấy cố gắng vẽ theo phong cách Utrillo, tập trung vào cảnh quan đô thị.)
- "Utrillo of the suburbs": Một cụm từ ẩn dụ để chỉ một họa sĩ vẽ cảnh ngoại ô tương tự Utrillo.
- He is considered the Utrillo of the suburbs for his street scenes. (Anh ấy được coi là Utrillo của vùng ngoại ô nhờ các cảnh đường phố của mình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "utrillo"