uxor
Định nghĩa
Danh từ (thuật ngữ pháp lý): - Vợ: "uxor" là từ tiếng Latinh dùng để chỉ người vợ, thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc thuật ngữ chuyên ngành luật.
Ví dụ sử dụng
- (Tài liệu pháp lý gọi cô ấy là "uxor" trong hợp đồng hôn nhân.)
- (Trong luật La Mã, thuật ngữ "uxor" được dùng để chỉ người vợ hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uxor et maritus": vợ và chồng (cụm từ Latinh pháp lý).
- The rights of uxor et maritus are defined by the marriage laws. (Quyền của vợ và chồng được định nghĩa bởi luật hôn nhân.)
"uxor in manu": vợ nằm dưới quyền kiểm soát của chồng (trong luật La Mã cổ đại).
- Under the concept of uxor in manu, the wife had limited legal rights. (Dưới khái niệm uxor in manu, người vợ có quyền pháp lý hạn chế.)
Biến thể và từ gần giống
Uxorial (tính từ): thuộc về vợ.
- The uxorial duties were clearly outlined in the ancient texts. (Các bổn phận của người vợ được nêu rõ trong các văn bản cổ.)
Uxoricide (danh từ): tội giết vợ.
- Uxoricide is considered a severe crime in most legal systems. (Tội giết vợ được coi là một tội ác nghiêm trọng trong hầu hết các hệ thống pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
- Wife: vợ (tiếng Anh thông dụng).
- Spouse: người phối ngẫu (trung tính về giới tính).
- Consort: phối ngẫu (thường dùng trong hoàng gia hoặc văn phong trang trọng).
Thành ngữ liên quan
"Uxor signata": vợ đã được ghi nhận hợp pháp (thuật ngữ trong giáo luật).
- The marriage was recognized as uxor signata after the official ceremony. (Cuộc hôn nhân được công nhận là uxor signata sau buổi lễ chính thức.)
"Uxor in dotem": vợ mang của hồi môn (trong luật La Mã).
- The property brought by uxor in dotem was managed by the husband. (Tài sản do người vợ mang làm của hồi môn được quản lý bởi người chồng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "uxor"