dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

uy

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "uy"

bổ xuyết
Bùi Đắc Tuyên
Bùi Bỉnh Uyên
Bùi Huy Tín
Bút Lâm Xuyên
Cách Duy
cải nguyên
Cẩm Huy
cầm quyền
cam tuyền
Cẩm Xuyên
căn duyên
cạnh huyền
canh khuya
cảnh suyền
căn nguyên
cá nước duyên ưa
cao nguyên
cả quyết
Cát nguyên
cất quyền
cát tuyến
cá tuyết
câu chuyện
cầu duyên
cầu nguyện
cày mây câu nguyệt
chân truyền
chấp kinh tòng quyền
chấp uy
chiến thuyền
chiến tuyến
chỉ huy
chỉ huyết
chỉ huy phó
chỉ huy sở
chỉ huy trưởng
chí nguy
chí nguyện
chí nguyện quân
chính chuyên
chính quy
chính quyền
chính quy hoá
chí tuyến
chịu chuyện
chu chuyển
chức quyền
chư huynh
chứng duyệt
chung quy
chủ quyền
chu tuyền
chu tuyền (chu toàn)
chuyên
chuyền
chuyến
chuyện
chuyển
chuyển đạt
chuyển bánh
chuyến bay
chuyển biên
chuyển biến
chuyên biệt
chuyền bóng
chuyển bụng
chuyên cần
chuyên chế
chuyên chính
chuyên chở
chuyện chơi
chuyên chú
chuyển chữ
chuyển cữu
chuyển dạ
chuyển di
chuyển dịch
chuyên doanh
chuyển dòng
chuyên dùng
chuyển đệ
chuyên đề
chuyện gẫu
chuyên gia
chuyển giao
chuyển giọng
chuyên hoá
chuyển hoá
chuyển hoán
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...