dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

uy

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "uy"

ắc-quy
đặc quyền
đa huyết
đại nguyên soái
đai truyền
ấm chuyên
đàm suyễn
đàm suyến
đa nguyên
đa nguyên luận
đa nguyên tử
đánh chuyền
đàn nguyệt
An Quy
án tuyết
An Xuyên
đạn xuyên
Đào Duy Từ
đào luyện
đào nguyên
đặt chuyện
đau chuyển dạ
âu thuyền
bắc cực quyền
bạch huyết
bạch huyết cầu
bạch tuyết
bắc vĩ tuyến
Bà Huyện Thanh Quan
bán bình nguyên
băng chuyền
băng huyết
băng nguyên
Bàng Quyên
băng tuyết
bánh bích quy
bánh quy
bần huyết
bán khuyên
bản nguyên
bán nguyên âm
bán nguyệt
bán nguyệt san
bản quyền
ban xuất huyết
bào huynh
bảo quyến
bão tuyến
báo tuyết
bão tuyết
ba đờ xuy
bá quyền
bắt chuyện
bất khả quy
bắt quyết
bất tuyệt
Bầu Nhan Uyên
Bá Xuyên
bay chuyền
bày chuyện
Bệnh Tề Uyên
bên nguyên
bích-quy
biếm quyền
biến chuyển
biện thuyết
biểu quyết
bình nguyên
Bình Nguyên Quân
binh quyền
bình quyền
binh thuyền
bình thuỷ hữu duyên
Bình Tuy
binh uy
Bình Xuyên
bì quyện
bí quyết
bí truyền
bộ chỉ huy
bộ chuyển đổi
bổ huyết
bới chuyện
bơi thuyền
bổ khuyết
bom nguyên tử
bóng chuyền
bóng nguyệt
Bột Xuyên
Bồ Xuyên
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...