vêlement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đẻ (của cừu): "vêlement" là một từ chuyên ngành, dùng để chỉ hành động cừu cái sinh con hoặc thời kỳ cừu con được sinh ra.
    • Mùa đẻ của cừu: Từ này cũng có thể chỉ khoảng thời gian trong năm khi cừu đẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vêlement a lieu au printemps dans cet élevage. (Việc cừu đẻ diễn ra vào mùa xuân trong trang trại chăn nuôi này.)
    • Il faut préparer la bergerie avant le vêlement. (Cần phải chuẩn bị chuồng cừu trước mùa đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en période de vêlement": trong thời kỳ cừu đẻ.
    • Les soins aux brebis sont intensifs en période de vêlement. (Việc chăm sóc cừu cái rất chuyên sâu trong thời kỳ đẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vêlage (danh từ giống đực): Đâytừ đồng nghĩa cách dùng phổ biến hơn, cùng chỉ "sự đẻ của cừu".
  • Agnelage (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa khác, cũng có nghĩasự đẻ của cừu.
Từ đồng nghĩa
  • Vêlage: sự đẻ (của cừu).
  • Agnelage: sự đẻ (của cừu).
danh từ giống đực
  1. như vêlage