vêlement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đẻ (của cừu): "vêlement" là một từ chuyên ngành, dùng để chỉ hành động cừu cái sinh con hoặc thời kỳ cừu con được sinh ra.
- Mùa đẻ của cừu: Từ này cũng có thể chỉ khoảng thời gian trong năm khi cừu đẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le vêlement a lieu au printemps dans cet élevage. (Việc cừu đẻ diễn ra vào mùa xuân trong trang trại chăn nuôi này.)
- Il faut préparer la bergerie avant le vêlement. (Cần phải chuẩn bị chuồng cừu trước mùa đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en période de vêlement": trong thời kỳ cừu đẻ.
- Les soins aux brebis sont intensifs en période de vêlement. (Việc chăm sóc cừu cái rất chuyên sâu trong thời kỳ đẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vêlage (danh từ giống đực): Đây là từ đồng nghĩa và có cách dùng phổ biến hơn, cùng chỉ "sự đẻ của cừu".
- Agnelage (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa khác, cũng có nghĩa là sự đẻ của cừu.
Từ đồng nghĩa
- Vêlage: sự đẻ (của cừu).
- Agnelage: sự đẻ (của cừu).
danh từ giống đực
- như vêlage