vướng

Học thuật
Thân thiện
vướng

Chiếc áo khoác của em bé bị vướng vào cành cây.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bị cản lại, giữ lại bởi một vật thể, khiến cho chuyển động hoặc hoạt động trở nên khó khăn, không tự do. Thường chỉ việc bị mắc vào, vướng vào một thứ đó cụ thể.
    • Bị ràng buộc, cản trở bởi một vấn đề, trách nhiệm hoặc tình huống trừu tượng, khiến không thể hành động hoặc di chuyển một cách thoải mái, tự do như ý muốn.
dụ sử dụng
  • Động từ (vướng vật thể):

    • Chân anh ấy vướng phải sợi dây suýt ngã. (Chân anh ấy bị mắc vào sợi dây suýt ngã.)
    • ấy xắn tay áo lên cho đỡ vướng khi làm bếp. ( ấy xắn tay áo lên để ít bị vướng víu khi nấu ăn.)
    • Cành cây vướng vào tóc tôi. (Cành cây mắc vào tóc tôi.)
  • Động từ (vướng vấn đề trừu tượng):

    • Anh ấy vướng công việc đột xuất nên không đến dự tiệc được. (Anh ấy bị công việc đột xuất giữ lại nên không thể đến dự tiệc.)
    • Tầm nhìn của chúng tôi bị vướng bởi một bức tường cao. (Tầm nhìn của chúng tôi bị cản bởi một bức tường cao.)
    • vướng nợ nần, anh ta không thể khởi nghiệp. ( bị ràng buộc bởi nợ nần, anh ta không thể khởi nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vướng mắc": (danh từ/động từ) chỉ sự cản trở, trở ngại, khó khăn cần phải tháo gỡ, thường dùng trong các vấn đề phức tạp, thủ tục hoặc công việc.

    • Dự án đang gặp một số vướng mắc về mặt pháp lý. (Dự án đang gặp một số khó khăn, trở ngại về mặt pháp lý.)
    • Hai bên vướng mắc ở điều khoản thanh toán. (Hai bên gặp phải sự bất đồng, khó khăn ở điều khoản thanh toán.)
  • "Vướng víu": (tính từ/động từ) nhấn mạnh cảm giác khó chịu, bất tiện do bị vướng, thường dùng cho vật thể.

    • Bộ quần áo rộng thùng thình rất vướng víu khi làm việc. (Bộ quần áo rộng thùng thình rất gây vướng bất tiện khi làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Vương vướng (láy, động từ/tính từ): diễn tả mức độ nhẹ hơn của "vướng", chỉ sự vướng bận nhẹ, thoáng qua hoặc cảm giác bị níu kéo, lưu luyến một cách mơ hồ.
    • Trong lòng ấy vẫn còn vương vướng nỗi buồn . (Trong lòng ấy vẫn còn vấn vương, lưu luyến nỗi buồn .)
    • Sợi chỉ vương vướngcúc áo. (Sợi chỉ hơi bị mắc nhẹcúc áo.)
Từ đồng nghĩa
  • Mắc: bị kẹt, bị giữ lại trong một vật nào đó (thường cụ thể).
  • Cản: ngăn chặn, làm trở ngại cho sự di chuyển hoặc tiến triển.
  • Ngăn trở: (từ trang trọng hơn) gây trở ngại, cản trở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vướng phải: bị mắc vào, gặp phải (một vật thể hoặc một tình huống không mong muốn).
    • Xe tôi đã vướng phải ổ gà trên đường. (Xe tôi đã bị mắc/va vào ổ gà trên đường.)
    • Công ty vướng phải tin đồn thất thiệt. (Công ty gặp phải tin đồn thất thiệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Vướng bận gia đình/Vướng vợ con: chỉ việc bị ràng buộc bởi trách nhiệm với gia đình, con cái, khiến không thể tự do hành động.
    • Anh ấy muốn đi du học nhưng còn vướng bận gia đình. (Anh ấy muốn đi du học nhưng còn bị ràng buộc bởi gia đình.)
vướng

Chiếc áo khoác của em bé bị vướng vào cành cây.

  1. đg. Bị cái đó cản lại, giữ lại, khiến cho không hoạt động dễ dàng, tự do được như bình thường. Vướng phải dây bị ngã. Xắn tay áo cho đỡ vướng. Tầm mắt bị vướng. Vướng công việc, chưa đi được. // Láy: vương vướngmức độ ít).