vẳng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Có tiếng động, âm thanh từ một nơi xa đưa đến tai một cách mơ hồ, không rõ ràng: "vẳng" diễn tả việc nghe thấy một âm thanh từ khoảng cách xa, thường nhỏ, yếu ớt và có phần mờ nhạt, nhưng vẫn đủ để nhận biết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vẳng nghe tiếng hát đằng xa. (Nghe thấy tiếng hát từ đằng xa vọng lại.)
- Vẳng nghe trống đã sang canh. (Nghe thấy tiếng trống báo hiệu canh đêm từ xa vọng đến.)
- Tiếng gọi từ xa vẳng lại. (Tiếng gọi từ nơi xa vọng về.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vẳng nghe": một cụm từ thường dùng để mở đầu cho việc miêu tả một âm thanh từ xa vọng đến.
- Vẳng nghe tin đồn. (Nghe thấy tin đồn lan truyền từ đâu đó.)
- "vẳng vẳng" (từ láy): diễn tả âm thanh vọng lại từ xa một cách yếu ớt, liên tục và mơ hồ.
- Tiếng chuông chùa vẳng vẳng trong chiều. (Tiếng chuông chùa vọng lại yếu ớt, mơ hồ trong buổi chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Văng vẳng (từ láy, động từ): nghĩa tương tự "vẳng vẳng", nhấn mạnh tính chất yếu ớt, thoảng qua của âm thanh từ xa.
- Tiếng trẻ con nô đùa văng vẳng ngoài ngõ.
- Vọng (động từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ việc âm thanh truyền đi xa hoặc vang đến từ xa, có thể mạnh hoặc yếu.
- Tiếng loa vọng vào trong phòng.
Từ đồng nghĩa
- Vọng lại: vang đến, truyền đến từ xa.
- Thoảng đến: nghe thấy một cách thoáng qua, nhẹ nhàng (thường dùng cho mùi hương hoặc âm thanh rất nhỏ).
Từ trái nghĩa
- Vang lên: âm thanh phát ra to, rõ ràng và mạnh mẽ tại chỗ.
- Vang dội: âm thanh lớn, vang xa và mạnh mẽ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "vẳng" thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca hoặc lối diễn đạt giàu hình ảnh để tạo không gian, gợi cảm giác xa xôi, mơ hồ hoặc cô tịch.
- Từ này ít dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường hàng ngày. Trong khẩu ngữ, người ta có thể dùng "nghe thoáng được", "vọng lại" hoặc "nghe thấy từ xa" thay thế.
- đgt. Có tiếng từ xa đưa lại: vẳng nghe tin đồn vẳng nghe trống đã sang canh Tiếng gọi từ xa vẳng lại.