vờn

Học thuật
Thân thiện
vờn

Một con bướm vờn quanh những bông hoa hồng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lượn qua lại, di chuyển quanh một đối tượng với động tác nhẹ nhàng, uyển chuyển, lúc áp sát, lúc lùi ra, tạo cảm giác như đang đùa giỡn, thử thách hoặc làm nổi bật đối tượng đó. Hành động này thường thấyđộng vật săn mồi, côn trùng, hoặc trong một số hoạt động nghệ thuật.
    • Tô điểm, làm nổi bật thêm bằng những nét vẽ, nét chạm khéo léo cuối cùng. (Nghĩa chuyên môn trong hội họa, điêu khắc).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con mèo đang vờn con chuột trước khi vồ lấy. (Hành động của mèo lượn quanh, chạm vào rồi buông ra con mồi.)
    • Những cánh bướm vàng vờn quanh khóm hoa. (Bướm bay lượn nhẹ nhàng, lúc đậu lúc bay quanh những bông hoa.)
    • Hai đô vật khổng lồ đang vờn nhau trên sàn đấu. (Hai đô vật di chuyển, thăm dò, thử thách nhau trước khi ra đòn quyết định.)
    • Họa sĩ ngồi vờn từng nét cuối cho bức tranh thêm sống động. (Họa sĩ tô điểm, làm nổi bật bức tranh bằng những nét vẽ tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vờn quanh": nhấn mạnh hành động di chuyển lượn vòng xung quanh một đối tượng trung tâm.
    • Ánh nắng chiều vờn quanh những tán cây.
  • Dùng trong văn chương, thơ ca: để miêu tả những chuyển động nhẹ nhàng, uyển chuyển, đầy chất thơ.
    • Làn gió thu vờn trên mái tóc .
    • Nụ cười vờn trên môi.
Biến thể từ gần giống
  • Vờn vờn (từ láy): diễn tả động tác vờn một cách nhẹ nhàng, liên tục, thoáng qua.
    • Khói hương vờn vờn bay lên.
  • Đùa giỡn: nhấn mạnh tính chất vui đùa, không ý định gây hại hoặc nghiêm túc.
  • Lượn: chỉ hành động bay hoặc di chuyển theo đường cong mềm mại, nhưng không nhất thiết sự tương tác "lúc gần, lúc xa" với một đối tượng cụ thể như "vờn".
Từ đồng nghĩa
  • Lượn lờ: bay hoặc đi lại quanh quẩn một cách nhẹ nhàng.
  • Tha thẩn: đi lại một cách chậm rãi, không mục đích rõ ràng (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
  • Tô điểm: làm đẹp thêm, trang trí thêm (đồng nghĩa với nghĩa chuyên môn trong hội họa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vờn theo: di chuyển uyển chuyển, bám sát theo một chuyển động hoặc giai điệu nào đó.
    • Cánh tay múa vờn theo điệu nhạc.
Thành ngữ liên quan
  • Mèo vờn chuột: chỉ hành động của kẻ mạnh cố tình kéo dài, hành hạ tinh thần hoặc thể xác kẻ yếu trước khi kết liễu; hoặc chỉ một tình huống trong đó một bên hoàn toàn nắm thế chủ động.
    • Tên trộm bị cảnh sát bắt giữ sau một cuộc rượt đuổi như mèo vờn chuột.
vờn

Một con bướm vờn quanh những bông hoa hồng.

  1. đg. Lượn qua lại trước mặt một đối tượng nào đó với những động tác tựa như đùa giỡn, lúc thì áp vào, chụp lấy, lúc thì buông ra ngay. Mèo vờn chuột. Bướm vờn hoa. Hai đô vật đang vờn nhau.