valhalla
Định nghĩa
- Danh từ:
- Valhalla: Trong thần thoại Bắc Âu (Norse mythology), Valhalla là đại sảnh nơi linh hồn của những anh hùng tử trận trong chiến trận được thần Odin tiếp đón. Đây là nơi các chiến binh (gọi là Einherjar) sống trong vinh quang, chuẩn bị cho trận chiến cuối cùng Ragnarök.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Bắc Âu, các chiến binh đã ngã xuống được các Valkyrie đưa đến Valhalla.)
- (Anh ấy mơ ước giành được một vị trí trong Valhalla bằng cách chết dũng cảm trong chiến trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: "Valhalla" có thể được dùng để chỉ một nơi lý tưởng, huyền thoại hoặc một trạng thái vinh quang tối thượng, thường liên quan đến chiến thắng hoặc thành tựu.
- For many gamers, winning the championship felt like entering a personal Valhalla. (Đối với nhiều game thủ, giành chức vô địch giống như bước vào một Valhalla cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Valhall (danh từ, biến thể chính tả): Một cách viết khác của Valhalla, phổ biến trong các ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
- Valhalla-like (tính từ): Giống như Valhalla, mang tính chất huyền thoại và vinh quang.
- The stadium had a Valhalla-like atmosphere after the victory. (Sân vận động có bầu không khí giống như Valhalla sau chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
- Heaven: thiên đường (trong ngữ cảnh tôn giáo, nhưng Valhalla chỉ dành cho chiến binh).
- Paradise: thiên đường, nơi lý tưởng (mang tính khái quát hơn).
- Elysium: trong thần thoại Hy Lạp, nơi dành cho các anh hùng và người công chính (tương tự Valhalla về ý nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "Valhalla" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- To go to Valhalla: chết trong vinh quang, đặc biệt là trong chiến trận.
- He fought bravely and went to Valhalla. (Anh ấy đã chiến đấu dũng cảm và đến với Valhalla.)
- Valhalla of [something]: nơi tôn vinh tối thượng cho một lĩnh vực nào đó.
- The museum is a Valhalla of art and culture. (Bảo tàng là một Valhalla của nghệ thuật và văn hóa.)