vilely

vilely

He spoke vilely to his colleague during the meeting.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách hèn hạ, thấp hèn: "vilely" mô tả hành động được thực hiện một cách đê tiện, xấu xa, hoặc đáng khinh. - Một cách tồi tệ, kém cỏi: Từ này cũng có thể chỉ cách làm việc đó với chất lượng cực kỳ thấp hoặc đáng xấu hổ.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đối xử với nhân viên một cách hèn hạ, ép họ làm việc trong điều kiện tồi tệ.)
  • (Bức thư được viết một cách tồi tệ, đầy lỗi chính tả lời lẽ xúc phạm.)
  • ( ấy nói xấu đồng nghiệp một cách hèn hạ sau lưng họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave vilely": cư xử một cách hèn hạ.

    • The dictator behaved vilely towards his political opponents. (Nhà độc tài cư xử một cách hèn hạ với các đối thủ chính trị của mình.)
  • "to write vilely": viết một cách tồi tệ hoặc thô tục.

    • The author wrote vilely about the subject, showing no respect for the facts. (Tác giả viết một cách tồi tệ về chủ đề đó, không tôn trọng sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Vile (tính từ): hèn hạ, thấp hèn.

    • What a vile thing to say! (Thật một điều hèn hạ để nói!)
  • Vileness (danh từ): sự hèn hạ, tính chất thấp hèn.

    • The vileness of his actions shocked everyone. (Sự hèn hạ trong hành động của anh ta đã gây sốc cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Meanly: một cách hèn hạ, nhỏ nhen.
  • Despicably: một cách đáng khinh.
  • Abominably: một cách ghê tởm.
  • Wickedly: một cách độc ác.
Thành ngữ liên quan
  • "to sink vilely": sa ngã một cách thấp hèn.
    • He sank vilely into a life of crime and deceit. (Anh ta sa ngã một cách thấp hèn vào cuộc sống tội ác lừa dối.)