van eyck

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Van Eyck (thường được viết hoa) một họ của người Lan hoặc Bỉ, nổi tiếng nhất là Jan van Eyck (khoảng 1390–1441), một họa sĩ người Flemish (vùng Flanders, nay thuộc Bỉ). Ông được coi một trong những người sáng lập trường phái hội họa Flemish đi tiên phong trong kỹ thuật vẽ tranh sơn dầu hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Bức tranh "Chân dung Arnolfini" một kiệt tác của Van Eyck.)
  • (Cách sử dụng ánh sáng chi tiết của Jan van Eyck đã ảnh hưởng đến nhiều họa sĩ sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Van Eyck" thường được dùng để chỉ riêng họa sĩ Jan van Eyck, nhưng cũng có thể chỉ anh trai ông, Hubert van Eyck, người cũng họa sĩ có thể đã tham gia vẽ bàn thờ Ghent.
    • The Ghent Altarpiece is attributed to both Hubert and Jan van Eyck. (Bàn thờ Ghent được cho của cả Hubert Jan van Eyck.)
Biến thể từ gần giống
  • Van Eyckian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Van Eyck.
    • The painting has a Van Eyckian attention to detail. (Bức tranh sự chú ý đến chi tiết theo phong cách Van Eyck.)
Từ đồng nghĩa
  • Flemish painter: họa sĩ người Flemish (dùng để mô tả Van Eyck nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ liên quan
  • The Van Eyck brothers: anh em nhà Van Eyck (chỉ Jan Hubert).
    • The Van Eyck brothers revolutionized oil painting. (Anh em nhà Van Eyck đã cách mạng hóa kỹ thuật vẽ sơn dầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Van Eyck".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "van eyck"

van eyck
Jan van Eyck painted a detailed portrait of a man in a red turban.