vapors
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): "vapors" là một từ cổ hoặc trang trọng, dùng để chỉ trạng thái trầm cảm, u uất, hoặc tâm trạng buồn bã, chán nản. Từ này thường xuất hiện trong văn học thế kỷ 18-19 để mô tả một dạng suy nhược thần kinh hoặc cảm giác nặng nề, mệt mỏi về tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị một cơn trầm cảm nặng sau khi mất việc.)
- (Nữ chính của cuốn tiểu thuyết thường xuyên phàn nàn về chứng u uất, cảm thấy ngất xỉu và buồn bã.)
- (Cô ấy dễ bị trầm cảm, đặc biệt là vào mùa mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have the vapors": mắc chứng trầm cảm hoặc u uất.
- The old lady claimed she had the vapors after the scandal. (Bà cụ cho rằng mình mắc chứng u uất sau vụ bê bối.)
"to be seized with the vapors": đột nhiên rơi vào trạng thái buồn bã, chán nản.
- He was seized with the vapors upon hearing the bad news. (Anh ta đột nhiên rơi vào trạng thái buồn bã khi nghe tin xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Vapor (danh từ): hơi nước, hơi khói (nghĩa đen). Không liên quan trực tiếp đến "vapors" trong nghĩa trầm cảm.
- Vaporous (tính từ): có tính chất như hơi, mơ hồ, không thực tế.
- His vaporous ideas never came to fruition. (Những ý tưởng mơ hồ của anh ta không bao giờ thành hiện thực.)
Từ đồng nghĩa
- Blues (danh từ): nỗi buồn, tâm trạng chán nản (thông tục).
- He had a bad case of the blues. (Anh ta bị một cơn buồn bã nặng.)
- Melancholy (danh từ): u sầu, sầu muộn (trang trọng hơn).
- She was overcome with melancholy. (Cô ấy bị tràn ngập nỗi u sầu.)
- Depression (danh từ): trầm cảm (nghĩa y học hiện đại).
- Clinical depression requires professional treatment. (Trầm cảm lâm sàng cần điều trị chuyên nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "vapors", nhưng có thể kết hợp với động từ: - To suffer from the vapors: chịu đựng chứng trầm cảm. - Many Victorian women were said to suffer from the vapors. (Nhiều phụ nữ thời Victoria được cho là chịu đựng chứng u uất.)
Thành ngữ liên quan
- To have a fit of the vapors: lên cơn trầm cảm hoặc kích động.
- She had a fit of the vapors and fainted dramatically. (Cô ấy lên cơn trầm cảm và ngất xỉu một cách kịch tính.)