viperous

/'vaipəriʃ/ Cách viết khác : (viperous) /'vaipərəs/
tính từ
  1. (thuộc) rắn vipe
  2. độc địa, ác hiểm
    • a viperish tongue
      miệng lưỡi độc địa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

viperous
A viperous snake hides among the dry leaves.