variante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dị bản: Một phiên bản khác của một tác phẩm, một câu chuyện, hoặc một thiết kế so với phiên bản gốc hoặc chính thức.
- Biến thể: (Trong ngôn ngữ học) Một hình thức khác của cùng một từ, âm vị, hoặc cấu trúc ngữ pháp, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh, phương ngữ hoặc giai đoạn lịch sử khác nhau.
- (Số nhiều, thông tục) Dưa góp, dưa món: Các loại rau củ được ngâm giấm, thường dùng làm món ăn kèm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'auteur a écrit plusieurs variantes de la fin de son roman. (Tác giả đã viết nhiều dị bản cho kết thúc của cuốn tiểu thuyết.)
- "Cheval" et "caval" sont des variantes médiévales du même mot. ("Cheval" và "caval" là các biến thể thời trung cổ của cùng một từ.)
- Je voudrais un sandwich avec des variantes, s'il vous plaît. (Tôi muốn một chiếc bánh mì kẹp có dưa góp, làm ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une variante orthographique": một biến thể chính tả.
- "Clé" et "clef" sont des variantes orthographiques acceptées. ("Clé" và "clef" là những biến thể chính tả được chấp nhận.)
"Envisager toutes les variantes": xem xét tất cả các khả năng, các tình huống có thể xảy ra.
- Le stratège a envisagé toutes les variantes possibles avant de prendre une décision. (Nhà chiến lược đã xem xét tất cả các khả năng có thể xảy ra trước khi đưa ra quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
Variant, variante (tính từ): biến đổi, thay đổi, không cố định.
- Un taux variant selon les saisons. (Một tỷ lệ thay đổi tùy theo mùa.)
Variation (danh từ giống cái): sự thay đổi, sự biến thiên; bản biến tấu (âm nhạc).
- Variété (danh từ giống cái): sự đa dạng; chủng loại.
Từ đồng nghĩa
- Version: bản, phiên bản (gần nghĩa với "dị bản").
- Forme alternative: hình thức thay thế (gần nghĩa với "biến thể").
- Cornichons: dưa chuột bao tử (gần nghĩa với nghĩa "dưa góp" trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp được hình thành từ danh từ "variante")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "variante")
tính từ giống cái
- xem variant
danh từ giống cái
- dị bản
- Variante d'une oeuvredị bản của một tác phẩm
- (ngôn ngữ) biến thể
- (số nhiều) dưa góp, dưa món