vedalia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bọ rùa Vedalia: "vedalia" là một loài bọ rùa có nguồn gốc từ Úc. Loài côn trùng này được du nhập vào các khu vực khác trên thế giới để kiểm soát các loài côn trùng có vảy (scale insects) gây hại cho cây trồng.
Ví dụ sử dụng
- (Bọ rùa Vedalia đã được du nhập vào California để kiểm soát rệp sáp bông.)
- (Nông dân dựa vào bọ rùa Vedalia như một kẻ săn mồi tự nhiên để quản lý sâu bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vedalia beetle": tên gọi đầy đủ của loài bọ rùa này, thường được dùng trong văn bản khoa học.
- The vedalia beetle is a classic example of biological control. (Bọ rùa Vedalia là một ví dụ điển hình về kiểm soát sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
- Vedalia beetle (danh từ ghép): bọ rùa Vedalia, tên thông dụng của loài .
- Rodolia cardinalis (danh từ khoa học): tên khoa học của loài bọ rùa này.
Từ đồng nghĩa
- Predatory beetle: bọ cánh cứng săn mồi.
- Biological control agent: tác nhân kiểm soát sinh học.
Các cụm từ liên quan
- Introduce vedalia: du nhập bọ rùa Vedalia.
- They introduced vedalia to combat the pest. (Họ đã du nhập bọ rùa Vedalia để chống lại loài sâu bệnh.)
- Use vedalia: sử dụng bọ rùa Vedalia.
- Farmers use vedalia to reduce pesticide use. (Nông dân sử dụng bọ rùa Vedalia để giảm việc dùng thuốc trừ sâu.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vedalia" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.)