vidal

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tác giả người Mỹ (sinh năm 1925): "Vidal" họ của Gore Vidal, một nhà văn, tiểu thuyết gia nhà viết kịch nổi tiếng người Mỹ, thường được biết đến qua các tác phẩm chính trị xã hội sắc sảo.

dụ sử dụng
  • (Gore Vidal một nhà văn Mỹ nổi bật.)
  • (Nhiều tiểu thuyết của Vidal phê phán chính trị Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vidal" thường được dùng để chỉ riêng tác giả này trong bối cảnh văn học hoặc học thuật.
    • Scholars often study Vidal's essays on history. (Các học giả thường nghiên cứu các bài luận của Vidal về lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Vidalian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Gore Vidal.
    • His writing style is distinctly Vidalian. (Phong cách viết của ông ấy mang đậm tính Vidal.)
Từ đồng nghĩa
  • Tác giả: writer (nhà văn), novelist (tiểu thuyết gia), essayist (nhà viết luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ động từ liên quan trực tiếp đến "Vidal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "Vidal".

Khám phá thêm

Các từ liên quan